pêche
Danh từ giống cái:
- Quả đào: Một loại trái cây có vỏ mịn, thịt mọng nước và thường có một hạt lớn, cứng bên trong.
- (Thông tục) Cái tát: Một cú đánh bằng bàn tay, thường vào mặt.
Danh từ giống cái:
- Sự câu cá; nghề đánh cá: Hoạt động bắt cá bằng cần câu hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc đánh bắt cá.
- Mẻ cá: Lượng cá bắt được trong một lần.
- Nơi câu cá; nơi có thể câu: Địa điểm, thường là một vùng nước, nơi người ta có thể câu cá.
Danh từ (quả đào):
- Elle a acheté des pêches au marché. (Cô ấy đã mua những quả đào ở chợ.)
- La pêche est un fruit d'été délicieux. (Quả đào là một loại trái cây mùa hè ngon.)
Danh từ (cái tát - thông tục): Il lui a flanqué une pêche. (Hắn tặng cô ấy một cái tát.)
Danh từ (sự câu cá, mẻ cá, nơi câu):
- La pêche est un passe-temps relaxant. (Câu cá là một thú tiêu khiển thư giãn.)
- Il a eu une bonne pêche aujourd'hui. (Anh ấy đã có một mẻ cá tốt hôm nay.)
- C'est une pêche privée. (Đó là một nơi câu cá riêng tư.)
"Flanquer une pêche (à quelqu'un)": (Thông tục) Tặng cho ai một cái tát.
- Il a été tellement énervé qu'il lui a flanqué une pêche. (Hắn tức giận đến mức tặng cô ấy một cái tát.)
"Être (ou avoir) la pêche": (Thông tục) Có nhiều năng lượng, cảm thấy tràn đầy sinh lực.
- Après une bonne nuit de sommeil, je suis plein de pêche ! (Sau một đêm ngủ ngon, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng!)
Pêcher (động từ): Đi câu cá; hái (trái cây như đào, lê...).
- Nous allons pêcher le dimanche. (Chúng tôi đi câu cá vào Chủ nhật.)
- Il faut pêcher ces fruits avec soin. (Phải hái những trái cây này một cách cẩn thận.)
Pêcheur (danh từ): Người câu cá, ngư dân.
- Les pêcheurs sont rentrés au port. (Những ngư dân đã trở về cảng.)
Pêcher (danh từ giống đực): Cây đào.
- Il y a un vieux pêcher dans le jardin. (Có một cây đào già trong vườn.)
- Quả đào: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp.
- Sự câu cá: Pêche à la ligne (câu cá bằng cần).
- Cái tát: Gifle, claque (cái tát, cái bạt tai).
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'pêche'.
"Être (ou se sentir) frais comme une pêche (ou une rose)": Cảm thấy tươi mát, khỏe khoắn.
- Après sa douche, il est frais comme une pêche. (Sau khi tắm, anh ấy cảm thấy tươi mát khỏe khoắn.)
"Vendre sa pêche": Bán mẻ cá của mình; (nghĩa bóng, thông tục) nói hết những gì mình biết, kể hết chuyện.
- Il a tout raconté à la police, il a vendu sa pêche. (Hắn đã kể hết mọi chuyện với cảnh sát, hắn đã khai hết rồi.)
-
quả đào
-
(thông tục) cái tát
-
Flanquer une pêchecho một cái tát
-
rembourré avec des noyaux de pêchexem noyau
-
-
sự câu cá; nghề đánh cá
-
Aimer la pêchethích câu cá
-
-
mẻ cá
-
vendre sa pêchebán mẻ cá đánh được
-
-
nơi câu cá; nơi có thể câu
-
Surveiller une pêche réservéecanh một nơi câu cá dành riêng
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "pêche"