quấy

verb
  1. to fret; to snivel
    • trẻ ốm quấy suốt ngày
      The sick child snivelled all day long to jest; to joke
    • nói quấy
      to speak jokingly to pester; to worry

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quấy
Đứa trẻ dùng chiếc thìa nhỏ để quấy bột trong tô.