quester

quester

A quester studies ancient maps by candlelight in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi tìm kiếm, người truy cầu: "quester" chỉ một người đang thực hiện một cuộc tìm kiếm hoặc điều tra, thường về một điều đó quan trọng, mang tính triết hoặc tâm linh.
    • Người đặt câu hỏi, người thắc mắc: Trong một số ngữ cảnh, "quester" có thể ám chỉ người luôn đặt ra những câu hỏi để tìm hiểu sự thật hoặc kiến thức.
dụ sử dụng
  • (Người đi tìm kiếm đã dành nhiều năm để tìm kiếm thành phố vàng bị mất.)
  • ( ấy một người truy cầu chân lý, luôn đặt câu hỏi về mọi thứ xung quanh.)
  • (Cuốn tiểu thuyết kể về một người đi tìm kiếm đơn độc trong hành trình tìm ý nghĩa cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a spiritual quester": người đi tìm kiếm tâm linh, thường chỉ người tham gia vào các hành trình tôn giáo hoặc triết học.

    • Many pilgrims are spiritual questers, seeking enlightenment. (Nhiều người hành hương những người đi tìm kiếm tâm linh, tìm kiếm sự giác ngộ.)
  • "a quester for justice": người đấu tranh cho công lý.

    • The lawyer was a relentless quester for justice in the courtroom. (Luật sư một người không ngừng tìm kiếm công lý trong phòng xử án.)
Biến thể từ gần giống
  • Quest (danh từ/động từ): cuộc tìm kiếm, hành trình đi tìm.
    • His quest for knowledge never ends. (Cuộc tìm kiếm tri thức của anh ấy không bao giờ kết thúc.)
  • Questioner (danh từ): người đặt câu hỏi (gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào việc hỏi hơn tìm kiếm).
    • The questioner in the audience raised a valid point. (Người đặt câu hỏi trong khán giả đã nêu ra một điểm hợp .)
Từ đồng nghĩa
  • Seeker: người đi tìm, người truy cầu.
    • They are seekers after truth. (Họ những người tìm kiếm chân lý.)
  • Inquirer: người hỏi han, người điều tra.
    • The inquirer wanted to know the details of the case. (Người điều tra muốn biết chi tiết của vụ án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quest for: tìm kiếm (thường dùng với danh từ "quest" hơn "quester").
    • He quested for the hidden treasure all his life. (Anh ấy đã tìm kiếm kho báu ẩn giấu suốt đời.)
  • Go on a quest: bắt đầu một cuộc tìm kiếm.
    • The hero went on a quest to save the kingdom. (Người anh hùng bắt đầu một cuộc tìm kiếm để cứu vương quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • A quester's journey: hành trình của người đi tìm kiếm (thường mang tính ẩn dụ, chỉ một quá trình khám phá bản thân hoặc thế giới).
    • Life itself is a quester's journey, full of unknowns. (Cuộc sống tự một hành trình của người đi tìm kiếm, đầy những điều chưa biết.)