quite
/kwait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, hẳn: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn chỉnh hoặc tuyệt đối của một trạng thái, hành động hoặc tính chất.
- Khá, tương đối: Dùng để biểu thị một mức độ đáng kể nhưng không phải là tuyệt đối.
- Đúng vậy, phải rồi: Dùng như một câu trả lời ngắn để biểu thị sự đồng ý hoàn toàn hoặc xác nhận.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "Hoàn toàn":
- The room was quite empty. (Căn phòng hoàn toàn trống rỗng.)
- I quite agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
- Nghĩa "Khá":
- It was quite a difficult exam. (Đó là một bài thi khá khó.)
- We waited for quite a long time. (Chúng tôi đã đợi một khoảng thời gian khá lâu.)
- Nghĩa "Đúng vậy" (trong câu đáp):
- "It's a beautiful day, isn't it?" – "Quite." ("Hôm nay trời đẹp nhỉ?" – "Đúng vậy.")
Các cách sử dụng nâng cao
- "not quite": chưa hẳn, chưa hoàn toàn.
- I'm not quite ready to leave. (Tôi chưa hoàn toàn sẵn sàng để rời đi.)
- "quite a/an" + danh từ: dùng để nhấn mạnh một người/vật/sự việc đặc biệt hoặc đáng chú ý.
- That was quite a performance! (Đó quả là một màn trình diễn đáng kinh ngạc!)
- He's quite an expert on the subject. (Anh ấy là một chuyên gia khá cừ về chủ đề này.)
- "quite the" + danh từ: một cách diễn đạt nhấn mạnh tương tự "quite a/an".
- She's quite the artist. (Cô ấy đúng là một nghệ sĩ tài năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Quieten (động từ): làm cho yên lặng, trấn tĩnh. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "quite").
- Quiet (tính từ/trạng từ): yên lặng, im lặng.
Từ đồng nghĩa
- Hoàn toàn: Completely, entirely, absolutely.
- Khá: Rather, fairly, pretty, somewhat.
- Đúng vậy: Exactly, precisely, absolutely.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "quite")
Thành ngữ liên quan
- Quite something: rất đặc biệt, rất ấn tượng.
- Winning that award was quite something. (Giành được giải thưởng đó quả là một điều rất ấn tượng.)
- Quite the contrary: ngược lại hoàn toàn.
- I'm not angry; quite the contrary, I'm very pleased. (Tôi không tức giận; ngược lại hoàn toàn, tôi rất hài lòng.)
phó từ
- hoàn toàn, hầu hết, đúng là
- quite newhoàn toàn mới mẻ
- not quite finishedchưa xong hẳn
- quite otherrất khác, khác hẳn
- to be quite a herođúng là một anh hùng
- khá
- quite a long timekhá lâu
- quite a fewmột số kha khá
- đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp)
- quite sođúng thế
- yes, quitephải, đúng đấy
Idioms
- he (she) isn't quiteông ta (bà ta) không phải là người lịch sự