quái

Học thuật
Thân thiện
quái

Quái vật trong truyện cổ tích thường có hình dáng đáng sợ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con vật tưởng tượng, hình thù ghê gớm, được coi có thể làm hại người: Từ dùng để chỉ một sinh vật huyền bí, đáng sợ, thường xuất hiện trong truyền thuyết hoặc tưởng tượng.
  2. Tính từ:

    • Lạ lùng, kỳ quặc: Dùng để chỉ sự việc, hiện tượng khác thường, không bình thường.
    • Ranh mãnh, tinh quái: Dùng để chỉ sự khôn ngoan, láu lỉnh, thường ý nghĩa tiêu cực.
  3. Phó từ:

    • Từ dùng để nhấn mạnh ý phủ định: Thường đi kèm với "" trong câu phủ định, có nghĩa tương tự " cả", " nào".
  4. Thán từ:

    • Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc: Dùng đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để biểu lộ cảm xúc bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trong truyện cổ tích thường những con quái hung ác.
    • Hắn ta trông như một con quái vật vậy.
  • Tính từ:

    • Sao chuyện quái thế? Tôi không hiểu nổi.
    • Đứa bé đó quái lắm, toàn nghĩ ra những trò tinh ranh.
  • Phó từ:

    • Anh ta chẳng biết quái về chuyện này cả.
    • Làm quái những chuyện vặt vãnh ấy, hãy tập trung vào việc chính.
  • Thán từ:

    • Quái! Hôm qua còn khỏe thế mà.
    • Quái nhỉ, cái của tôi đâu rồi?
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quái đản": (tính từ) kỳ dị, lố bịch, không bình thường.

    • Câu chuyện anh kể nghe thật quái đản.
  • "tinh quái": (tính từ) rất ranh mãnh, khôn lỏi.

    • Cậu đôi mắt tinh quái.
  • "quái thai": (danh từ) bào thai dị dạng; dùng ẩn dụ chỉ sản phẩm, ý tưởng dị hợm.

    • Đó thực sự một quái thai của lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Quái vật (danh từ): sinh vật kỳ dị, đáng sợ.
  • Quái gở (tính từ): kỳ lạ đến mức đáng sợ hoặc khó chịu.
  • Quái ác (tính từ): vừa kỳ quái vừa độc ác.
  • Nghịch quái (tính từ): nghịch ngợm tinh ranh.
Từ đồng nghĩa
  • Kỳ quái, lạ lùng (với nghĩa tính từ chỉ sự khác thường).
  • Ranh mãnh, láu lỉnh (với nghĩa tính từ chỉ sự tinh khôn).
  • Yêu quái, ma quỷ (với nghĩa danh từ chỉ sinh vật huyền bí).
Thành ngữ liên quan
  • "Gặp quái": gặp chuyện xui xẻo, kỳ lạ hoặc gặp phải người khó chịu.

    • Hôm nay tôi thật gặp quái, toàn chuyện trục trặc.
  • "Quái chiêu": mưu mẹo, thủ đoạn kỳ lạ hoặc hiểm độc.

    • Đối thủ đó nhiều quái chiêu lắm, cần phải cẩn thận.
quái

Quái vật trong truyện cổ tích thường có hình dáng đáng sợ.

  1. I. d. Con vật tưởng tượng, hình thù ghê gớm, coi như có thể làm hại người. II. t. 1. Lạ lùng: Sao chuyện quái thế? 2. Ranh mãnh: quái thế đấy! III. ph. Từ dùng để nhấn mạnh vào ý phủ định: Làm quái những chuyện vặt ấy; Chẳng biết quái . IV. th. Từ dùng để tỏ ý ngạc nhiên: Quái nhỉ; Quái, khỏe thế mà chết.