quái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con vật tưởng tượng, hình thù ghê gớm, được coi là có thể làm hại người: Từ dùng để chỉ một sinh vật huyền bí, đáng sợ, thường xuất hiện trong truyền thuyết hoặc tưởng tượng.
Tính từ:
- Lạ lùng, kỳ quặc: Dùng để chỉ sự việc, hiện tượng khác thường, không bình thường.
- Ranh mãnh, tinh quái: Dùng để chỉ sự khôn ngoan, láu lỉnh, thường có ý nghĩa tiêu cực.
Phó từ:
- Từ dùng để nhấn mạnh ý phủ định: Thường đi kèm với "gì" trong câu phủ định, có nghĩa tương tự "gì cả", "tí nào".
Thán từ:
- Từ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, kinh ngạc: Dùng đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để biểu lộ cảm xúc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong truyện cổ tích thường có những con quái hung ác.
- Hắn ta trông như một con quái vật vậy.
Tính từ:
- Sao có chuyện quái thế? Tôi không hiểu nổi.
- Đứa bé đó quái lắm, toàn nghĩ ra những trò tinh ranh.
Phó từ:
- Anh ta chẳng biết quái gì về chuyện này cả.
- Làm quái gì những chuyện vặt vãnh ấy, hãy tập trung vào việc chính.
Thán từ:
- Quái! Hôm qua còn khỏe thế mà.
- Quái nhỉ, cái ví của tôi đâu rồi?
Các cách sử dụng nâng cao
"quái đản": (tính từ) kỳ dị, lố bịch, không bình thường.
- Câu chuyện anh kể nghe thật quái đản.
"tinh quái": (tính từ) rất ranh mãnh, khôn lỏi.
- Cậu bé có đôi mắt tinh quái.
"quái thai": (danh từ) bào thai dị dạng; dùng ẩn dụ chỉ sản phẩm, ý tưởng dị hợm.
- Đó thực sự là một quái thai của lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Quái vật (danh từ): sinh vật kỳ dị, đáng sợ.
- Quái gở (tính từ): kỳ lạ đến mức đáng sợ hoặc khó chịu.
- Quái ác (tính từ): vừa kỳ quái vừa độc ác.
- Nghịch quái (tính từ): nghịch ngợm và tinh ranh.
Từ đồng nghĩa
- Kỳ quái, lạ lùng (với nghĩa tính từ chỉ sự khác thường).
- Ranh mãnh, láu lỉnh (với nghĩa tính từ chỉ sự tinh khôn).
- Yêu quái, ma quỷ (với nghĩa danh từ chỉ sinh vật huyền bí).
Thành ngữ liên quan
"Gặp quái": gặp chuyện xui xẻo, kỳ lạ hoặc gặp phải người khó chịu.
- Hôm nay tôi thật gặp quái, toàn chuyện trục trặc.
"Quái chiêu": mưu mẹo, thủ đoạn kỳ lạ hoặc hiểm độc.
- Đối thủ đó có nhiều quái chiêu lắm, cần phải cẩn thận.
- I. d. Con vật tưởng tượng, hình thù ghê gớm, coi như có thể làm hại người. II. t. 1. Lạ lùng: Sao có chuyện quái thế? 2. Ranh mãnh: Nó quái thế đấy! III. ph. Từ dùng để nhấn mạnh vào ý phủ định: Làm quái gì những chuyện vặt ấy; Chẳng biết quái gì. IV. th. Từ dùng để tỏ ý ngạc nhiên: Quái nhỉ; Quái, khỏe thế mà chết.