quậy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cựa quậy, cử động mạnh: Chỉ hành động cử động, vặn mình, xoay chuyển cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể một cách mạnh mẽ, thường để thoát ra khỏi sự kìm giữ hoặc trong tình trạng khó chịu.
- Khuấy, trộn (theo phương ngữ): Trong một số vùng miền, từ này còn được dùng với nghĩa khuấy, trộn một chất lỏng hoặc hỗn hợp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé quậy trong lòng mẹ, không chịu ngồi yên. (Đứa bé cựa quậy trong lòng mẹ, không chịu ngồi yên.)
- Con cá vừa bắt lên bờ vẫn còn quậy rất mạnh. (Con cá vừa bắt lên bờ vẫn còn cử động rất mạnh.)
- Nó bị trói chặt tay chân, không thể quậy. (Nó bị trói chặt tay chân, không thể cựa quậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quậy phá": (thường dùng trong khẩu ngữ) nghịch ngợm, gây rối, làm ồn ào.
- Lũ trẻ trong xóm suốt ngày rủ nhau đi quậy phá. (Lũ trẻ trong xóm suốt ngày rủ nhau đi nghịch ngợm gây rối.)
- "quậy tưng": (khẩu ngữ) chỉ sự vui chơi, ăn mừng ồn ào, náo nhiệt.
- Tối nay sinh nhật nó, tụi mình sẽ quậy tưng lên. (Tối nay sinh nhật nó, chúng mình sẽ vui chơi ăn mừng thật náo nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Quẫy (động từ): Có nghĩa tương tự "quậy", chỉ động tác vùng vẫy, cử động mạnh (thường dùng cho cá, động vật dưới nước hoặc chân tay).
- Con cá lớn quẫy đuôi mạnh, làm nước bắn tung tóe. (Con cá lớn vẫy đuôi mạnh, làm nước bắn tung tóe.)
- Cựa quậy (động từ): Từ láy, nhấn mạnh hành động cử động nhỏ, liên tục.
- Ngồi lâu một chỗ khiến tôi chỉ muốn cựa quậy. (Ngồi lâu một chỗ khiến tôi chỉ muốn cử động.)
Từ đồng nghĩa
- Cựa: Cử động nhẹ (thường là chân tay hoặc cơ thể trong phạm vi hẹp).
- Vặn mình: Xoay người, cử động thân mình.
- Khuấy (với nghĩa phương ngữ): Dùng dụng cụ trộn đều chất lỏng.
Từ trái nghĩa
- Nằm im: Giữ nguyên tư thế, không cử động.
- Bất động: Hoàn toàn không cử động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Không quậy nổi: Không thể cử động được do bị trói buộc, kìm giữ hoặc quá yếu.
- Sau trận ốm, người bệnh mệt đến mức không quậy nổi. (Sau trận ốm, người bệnh mệt đến mức không cử động nổi.)
- Quậy như cá gặp nước: (khẩu ngữ) Diễn tả sự hoạt bát, năng nổ, thoải mái khi được ở trong môi trường quen thuộc hoặc yêu thích.
- Về quê, bọn trẻ con quậy như cá gặp nước. (Về quê, bọn trẻ con chạy nhảy hoạt bát như cá gặp nước.)
- đgt Cựa mạnh: Nó ôm anh ấy chặt, không quậy được.