quậy

  1. bouger; remuer
    • Bị trói chặt không quậy được
      être fortement ligoté et ne plus pouvoir remuer
  2. (địa phương) như quẫy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quậy
Nó ôm anh ấy chặt, không quậy được.