quẳng

  1. jeter; rejeter
    • Quẳng giấy loại vào sọt rác
      jeter des vieux papiers au panier
    • Bị quẳng ra vỉa hè
      (thông tục) être jeté sur le pavé
    • Quẳng con xuống ao
      rejeter un poisson dans l'étang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quẳng
Một cậu bé quẳng quả bóng cho bạn mình.