quặng

  1. minerai
    • Quặng sắt
      minerai de fer
    • sự tạo quặng
      minéralisation
    • Tàu chở quặng
      minéralier

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quặng
Người thợ mỏ đang đào quặng từ vách đá trong hầm mỏ.