règne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trị vì; triều đại: Thời kỳ một quốc vương, hoàng đế hoặc người cai trị nắm quyền.
- Sự ngự trị; sự thống trị: Thời kỳ một nguyên tắc, ý tưởng, sức mạnh hoặc nhóm người nào đó chiếm ưu thế và có ảnh hưởng lớn.
- Giới: Trong phân loại sinh học, là cấp bậc phân loại cao nhất, bao gồm các nhóm sinh vật có đặc điểm chung cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le règne de Louis XIV fut long et marquant. (Triều đại của Louis XIV dài và đầy dấu ấn.)
- Pendant son règne, la paix régna dans le pays. (Trong thời kỳ trị vì của ông, hòa bình ngự trị trong đất nước.)
- Nous entrons dans le règne de l'intelligence artificielle. (Chúng ta đang bước vào thời kỳ thống trị của trí tuệ nhân tạo.)
- Les champignons appartiennent à un règne distinct, le règne fongique. (Nấm thuộc về một giới riêng biệt, giới nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous le règne de": dưới triều đại của, dưới thời kỳ thống trị của.
- Sous le règne de la terreur. (Dưới thời kỳ thống trị của khủng bố.)
- "durant tout son règne": trong suốt triều đại/ thời kỳ cai trị của người đó.
- Durant tout son règne, il n'a connu que la guerre. (Trong suốt triều đại của mình, ông ấy chỉ biết đến chiến tranh.)
Biến thể và từ liên quan
- Régner (động từ): trị vì, ngự trị, thống trị.
- Un calme absolu régnait dans la maison. (Một sự yên tĩnh tuyệt đối ngự trị trong ngôi nhà.)
- Interrègne (danh từ): thời kỳ chuyển giao giữa hai triều đại, thời kỳ trống quyền lực.
- Règne végétal (cụm danh từ): giới thực vật.
- Règne minéral (cụm danh từ): giới khoáng vật.
Từ đồng nghĩa
- Gouvernement (danh từ): chính quyền, sự cai trị (nhấn mạnh đến bộ máy cai trị).
- Domination (danh từ): sự thống trị, sự chi phối.
- Ère (danh từ): kỷ nguyên, thời đại (có thể không liên quan đến người cai trị).
- Période (danh từ): thời kỳ, giai đoạn (nghĩa rộng và trung lập hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être au règne: (cổ văn) đang trị vì.
- Le règne de... est révolu: thời kỳ/thời đại của... đã qua.
- Le règne du charbon est révolu. (Thời đại của than đá đã qua.)
danh từ giống đực
- sự trị vì; triều đại.
- Le règne de Napoléontriều đại Na-pô-lê-ông.
- sự ngự trị; sự thống trị.
- Le règne de la raisonsự ngự trị của lý tính.
- Le règne des banquierssự thống trị của các chủ ngân hàng.
- (sinh vật học) giới.
- Le règne animalgiới động vật.