rêne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dây cương (ngựa): Một dải bằng da hoặc vật liệu khác, là một phần của bộ yên cương, dùng để điều khiển và dẫn dắt con ngựa.
- (Số nhiều, nghĩa bóng) Phương tiện chỉ đạo, phương tiện lãnh đạo: Dùng để chỉ quyền lực, sự kiểm soát hoặc khả năng dẫn dắt một tổ chức, quốc gia hay tình huống.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Le cavalier tient fermement les rênes. (Người kỵ sĩ nắm chặt dây cương.)
- Une rêne s'est cassée pendant la course. (Một dây cương đã bị đứt trong cuộc đua.)
Danh từ (nghĩa bóng, thường dùng số nhiều):
- Il a pris les rênes de l'entreprise familiale. (Anh ấy đã nắm quyền lãnh đạo công ty gia đình.)
- Elle tient les rênes du gouvernement avec fermeté. (Bà ấy nắm quyền điều khiển chính phủ một cách vững vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lâcher les rênes": Buông lỏng sự kiểm soát, giao phó quyền lãnh đạo.
- Le directeur a dû lâcher les rênes pour raisons de santé. (Vì lý do sức khỏe, giám đốc đã phải buông lỏng quyền lãnh đạo.)
"Avoir la main sur les rênes": Nắm quyền chỉ huy, kiểm soát.
- C'est lui qui a la main sur les rênes du projet. (Chính anh ta là người nắm quyền chỉ huy dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Rennet (không liên quan): Đây là một từ đồng âm khác nghĩa. "Rennet" là một loại enzyme dùng trong sản xuất phô mai, không có liên hệ với "rêne".
- Renner (không liên quan): Từ tiếng Đức, có nghĩa là "vận động viên chạy" hoặc "người chiến thắng".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Bride (dây cương), guide (dây dẫn).
- Nghĩa bóng: Direction (sự lãnh đạo), commandement (quyền chỉ huy), contrôle (sự kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "tenir" (giữ) hoặc "prendre" (nắm lấy) kết hợp với "les rênes").
Thành ngữ liên quan
Prendre les rênes de quelque chose: Nắm quyền lãnh đạo, chỉ đạo một việc gì đó.
- Il est temps pour la nouvelle équipe de prendre les rênes. (Đã đến lúc đội ngũ mới nắm quyền lãnh đạo.)
Tenir les rênes de quelque chose: Giữ vững quyền lãnh đạo, điều khiển một việc gì đó.
- Elle tient les rênes des négociations. (Bà ấy điều khiển các cuộc đàm phán.)
danh từ giống cái
- (dây) cương (ngựa)
- (số nhiều, nghĩa bóng) phương tiện chỉ đạo, phương tiện lãnh đạo
- Prendre les rênes d'une affairechỉ đạo một công việc
- Tenir les rênes de l'Etatlãnh đạo quốc gia
- Reine, renne.