reine

danh từ giống cái
  1. hoàng hậu
  2. nữ hoàng
  3. nữ chúa, chúa
    • La rose reine des fleurs
      hoa hồng chúa các loài hoa
  4. ong chúa
  5. (đánh bài) (đánh cờ) quân đam
    • la Reine du ciel
      Đức Bà
    • reine de beauté
      hoa hậu
    • reine mère
      hoàng thái hậu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "reine"

reine
La reine porte une couronne d'or et un manteau de velours pourpre.