ruine

Học thuật
Thân thiện
ruine

Une vieille tour en ruine se dresse sur la colline.

Từ "ruine" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (la ruine), có nghĩasự đổ nát, sự sụp đổ, hoặc sự suy sụp. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả một ngôi nhà đang trong tình trạng hư hỏng cho đến việc diễn tả sự thất bại trong cuộc sống hay sự tan vỡ của hy vọng.

Các nghĩa của từ "ruine":
  1. Đổ nát, hư hỏng:

    • Ví dụ: maison qui tombe en ruine (ngôi nhà đổ nát).
    • Nghĩa này dùng để chỉ một công trình kiến trúc đã bị hư hỏng nặng nề do thời gian hoặc thiếu chăm sóc.
  2. Sự sụp đổ, tan vỡ:

    • Ví dụ: la ruine d'une théorie (sự sụp đổ của một học thuyết).
    • Nghĩa này có thể chỉ sự thất bại của mộtthuyết hoặc một ý tưởng.
  3. Sự suy sụp, tan tành hy vọng:

    • Ví dụ: la ruine des espérances (sự tan tành hy vọng).
    • Nghĩa này thể hiện cảm xúc tiêu cực khi một điều đó chúng ta kỳ vọng không thành hiện thực.
  4. Sự sa sút, bại hoại:

    • Ví dụ: la ruine de la santé (sự suy sụp sức khỏe).
    • Nghĩa này thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe kém đi một cách nghiêm trọng.
  5. Phá sản, bại nghiệp:

    • Ví dụ: banquier au bord de sa ruine (tên chủ ngân hàng sắp bị sạt nghiệp).
    • Nghĩa này dùng để chỉ những người hoặc doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.
Một số ví dụ khác:
  • (cờ bạcmột nguồn gốc bại hoại).
  • (phế tích ăng-co) – chỉ những tàn tích của một nền văn minh đã qua.
Từ gần giống từ đồng nghĩa:
  • Từ gần giống: "débris" (mảnh vụn, phế liệu) cũng có thể liên quan đến nghĩa đổ nát nhưng thường nhấn mạnh đến những phần còn lại sau khi một cái gì đó bị phá hủy.
  • Từ đồng nghĩa: "déclin" (suy giảm), "chute" (sụp đổ) có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự.
Idioms cụm động từ:
  • Menacer ruine: cụm từ này có nghĩa là "đe dọa sự sụp đổ" thường được sử dụng để mô tả tình huống một điều đó đang đối mặt với nguy thất bại.
Cách sử dụng nâng cao:

Từ "ruine" có thể được sử dụng trong các bối cảnh văn học để thể hiện sự khổ đau, mất mát, hoặc sự tàn phá của con người cuộc sống. Ví dụ, trong một tác phẩm văn học, một nhân vật có thể cảm thấy như cuộc đời của họ đã trở thành "ruine" khi họ mất đi tất cả những quan trọng.

Kết luận:

Từ "ruine" rất phong phú trong việc biểu đạt cảm xúc trạng thái của sự vật, sự việc.

ruine

Une vieille tour en ruine se dresse sur la colline.

danh từ giống cái
  1. sự đổ nát
    • Maison qui tombe en ruine
      ngôi nhà đổ nát
  2. sự sụp đổ, sự suy sụp, sự tan tành
    • La ruine d'une théorie
      sự sụp đổ của một học thuyết
    • La ruine des espérances
      sự tan tành hy vọng
    • La ruine de la santé
      sự suy sụp sức khỏe
  3. sự sa sút, sự sạt nghiệp
    • Banquier au bord de sa ruine
      tên chủ ngân hàng sắp bị sạt nghiệp
  4. nguyên nhân phá sản, nguồn gốc bại hoại
    • Le jeu est une ruine
      cờ bạcmột nguồn gốc bại hoại
  5. (số nhiều) phế tích, tàn tích
    • Les ruines d'Angkor
      phế tích Ăng-co
  6. người tàn tạ
    • Il n'est plus qu'une ruine
      anh ta chỉ cònmột người tàn tạ
    • menacer ruine
      xem menacer