ruine
Từ "ruine" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái (la ruine), có nghĩa là sự đổ nát, sự sụp đổ, hoặc sự suy sụp. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả một ngôi nhà đang trong tình trạng hư hỏng cho đến việc diễn tả sự thất bại trong cuộc sống hay sự tan vỡ của hy vọng.
Đổ nát, hư hỏng:
- Ví dụ: maison qui tombe en ruine (ngôi nhà đổ nát).
- Nghĩa này dùng để chỉ một công trình kiến trúc đã bị hư hỏng nặng nề do thời gian hoặc thiếu chăm sóc.
Sự sụp đổ, tan vỡ:
- Ví dụ: la ruine d'une théorie (sự sụp đổ của một học thuyết).
- Nghĩa này có thể chỉ sự thất bại của một lý thuyết hoặc một ý tưởng.
Sự suy sụp, tan tành hy vọng:
- Ví dụ: la ruine des espérances (sự tan tành hy vọng).
- Nghĩa này thể hiện cảm xúc tiêu cực khi một điều gì đó mà chúng ta kỳ vọng không thành hiện thực.
Sự sa sút, bại hoại:
- Ví dụ: la ruine de la santé (sự suy sụp sức khỏe).
- Nghĩa này thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe kém đi một cách nghiêm trọng.
Phá sản, bại nghiệp:
- Ví dụ: banquier au bord de sa ruine (tên chủ ngân hàng sắp bị sạt nghiệp).
- Nghĩa này dùng để chỉ những người hoặc doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng.
- (cờ bạc là một nguồn gốc bại hoại).
- (phế tích ăng-co) – chỉ những tàn tích của một nền văn minh đã qua.
- Từ gần giống: "débris" (mảnh vụn, phế liệu) cũng có thể liên quan đến nghĩa đổ nát nhưng thường nhấn mạnh đến những phần còn lại sau khi một cái gì đó bị phá hủy.
- Từ đồng nghĩa: "déclin" (suy giảm), "chute" (sụp đổ) có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tương tự.
- Menacer ruine: cụm từ này có nghĩa là "đe dọa sự sụp đổ" và thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một điều gì đó đang đối mặt với nguy cơ thất bại.
Từ "ruine" có thể được sử dụng trong các bối cảnh văn học để thể hiện sự khổ đau, mất mát, hoặc sự tàn phá của con người và cuộc sống. Ví dụ, trong một tác phẩm văn học, một nhân vật có thể cảm thấy như cuộc đời của họ đã trở thành "ruine" khi họ mất đi tất cả những gì quan trọng.
Từ "ruine" rất phong phú trong việc biểu đạt cảm xúc và trạng thái của sự vật, sự việc.
- sự đổ nát
- Maison qui tombe en ruinengôi nhà đổ nát
- sự sụp đổ, sự suy sụp, sự tan tành
- La ruine d'une théoriesự sụp đổ của một học thuyết
- La ruine des espérancessự tan tành hy vọng
- La ruine de la santésự suy sụp sức khỏe
- sự sa sút, sự sạt nghiệp
- Banquier au bord de sa ruinetên chủ ngân hàng sắp bị sạt nghiệp
- nguyên nhân phá sản, nguồn gốc bại hoại
- Le jeu est une ruinecờ bạc là một nguồn gốc bại hoại
- (số nhiều) phế tích, tàn tích
- Les ruines d'Angkorphế tích Ăng-co
- người tàn tạ
- Il n'est plus qu'une ruineanh ta chỉ còn là một người tàn tạ
- menacer ruinexem menacer