rani

/'rɑ:ni:/ Cách viết khác : (rani) /'rɑ:ni:/
Học thuật
Thân thiện
rani

La rani porte un sari doré dans son palais.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vương phi (Ấn Độ): Danh hiệu dành cho vợ của một quốc vương (maharaja) hoặc một nữ quân chủ cai trịẤn Độ thời xưa.
    • Nữ vương: Trong một số trường hợp, từ này cũng có thể chỉ chính nữ quân chủ đang cai trị một vương quốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rani vivait dans un palais somptueux. (Vị vương phi sống trong một cung điện nguy nga.)
    • Cette rani était célèbre pour sa sagesse et son courage. (Vị nữ vương này nổi tiếng sự khôn ngoan lòng dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tước hiệu lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để nói về các nữ quý tộc Ấn Độ thời kỳ tiền thuộc địa thuộc địa.
    • L'histoire de la rani de Jhansi est une source d'inspiration. (Câu chuyện về nữ vương Jhansi là một nguồn cảm hứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Maharani (n.f): Nữ hoàng, Đại vương phi. Đâydanh hiệu cao cấp hơn, thường dành cho vợ của một Đại đế (Maharaja) hoặc một nữ quân chủ quyền lực tối cao.
  • Raja (n.m): Quốc vương, Vua (Ấn Độ).
  • Maharaja (n.m): Đại đế, Quốc vương cai trị một vùng lãnh thổ rộng lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Princesse royale: Công chúa hoàng gia (trong ngữ cảnh Ấn Độ).
  • Reine: Nữ hoàng (nghĩa tổng quát, không mang sắc thái lịch sử Ấn Độ cụ thể).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ "rani" bắt nguồn từ tiếng Phạn "rājñī", có nghĩa là "nữ vương".
  • Sử dụng hiện đại: Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh chính trị hiện đại chủ yếu xuất hiện trong sách lịch sử, tiểu thuyết hoặc phim ảnh.
rani

La rani porte un sari doré dans son palais.

danh từ giống cái
  1. (sử học) vương phi (ấn Độ)