régal

danh từ giống đực (số nhiều régals)
  1. món ăn ngon, mỹ vị
  2. (thân mật) điều khoái chí
  3. (từ , nghĩa ) tiệc, yến tiệc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

régal
Un enfant savoure un délicieux régal au goûter.