résiné

Học thuật
Thân thiện
résiné

Le vigneron goûte le résiné dans sa cave.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu vang nhựa: Một loại rượu vang, thườngvang trắng, được sản xuất bằng cách thêm nhựa thông vào trong quá trình lên men, tạo cho rượu hương vị đặc trưng của nhựa thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • En Grèce, on boit souvent du résiné à l'apéritif. (Ở Hy Lạp, người ta thường uống rượu vang nhựa khi khai vị.)
    • Le résiné a un goût très particulier. (Rượu vang nhựa có một hương vị rất đặc biệt.)
    • Je préfère le vin classique au résiné. (Tôi thích rượu vang thông thường hơn là rượu vang nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vin résiné": Cụm từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ loại rượu vang này.
    • Le vin résiné est une spécialité méditerranéenne. (Rượu vang nhựamột đặc sản của vùng Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Résiner (động từ): Xửbằng nhựa thông, thêm nhựa thông vào.

    • Cette technique permet de résiner le vin. (Kỹ thuật này cho phép thêm nhựa thông vào rượu vang.)
  • Résineux (tính từ): nhựa, thuộc về nhựa.

    • Une odeur résineuse. (Một mùi hương của nhựa cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Vin résiné: rượu vang nhựa (cụm từ đầy đủ hơn).
  • Retsina (từ mượn tiếng Hy Lạp): tên gọi phổ biến cho loại rượu này trong tiếng Hy Lạp các ngôn ngữ khác.
résiné

Le vigneron goûte le résiné dans sa cave.

danh từ giống đực
  1. rượu vang nhựa