révéler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tiết lộ, để lộ: Làm cho một điều bí mật, ẩn giấu hoặc chưa được biết đến trở nên công khai hoặc được biết đến.
- Biểu lộ, tỏ rõ, cho thấy: Làm lộ ra, thể hiện một phẩm chất, khả năng hoặc đặc điểm vốn có nhưng có thể chưa rõ ràng.
- (Nhiếp ảnh) Làm hiện hình: Trong kỹ thuật nhiếp ảnh, chỉ quá trình xử lý hóa chất để hình ảnh tiềm ẩn trên phim hoặc giấy ảnh xuất hiện.
- (Tôn giáo) Thần khải, mặc khải: (Thường dùng ở dạng bị động) Chỉ việc Thiên Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên truyền đạt chân lý, kiến thức cho con người.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a refusé de révéler ses sources. (Anh ấy từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
- Ce test peut révéler un talent caché pour la musique. (Bài kiểm tra này có thể bộc lộ một tài năng âm nhạc tiềm ẩn.)
- Il faut révéler la pellicule dans le noir. (Phải hiện hình cuộn phim trong bóng tối.)
- Les textes sacrés contiennent des vérités révélées. (Các văn bản thánh chứa đựng những chân lý được mặc khải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se révéler" (Động từ phản thân): Tự bộc lộ, tỏ ra là.
- La situation s'est révélée plus complexe que prévu. (Tình hình tỏ ra phức tạp hơn dự kiến.)
- Il s'est révélé être un excellent leader. (Anh ấy đã tỏ ra là một nhà lãnh đạo xuất sắc.)
"Être révélateur/trice de quelque chose": Là dấu hiệu cho thấy, biểu lộ rõ điều gì đó.
- Son silence est révélateur de son embarras. (Sự im lặng của anh ta biểu lộ rõ sự lúng túng.)
Biến thể và từ gần giống
Révélateur (Danh từ giống đực): Thuốc hiện hình (trong nhiếp ảnh).
- Le révélateur chimique. (Thuốc hiện hình hóa học.)
Révélateur, révélatrice (Tính từ): Có tính chất tiết lộ, biểu lộ rõ.
- Un sourire révélateur. (Một nụ cười nói lên nhiều điều.)
Révélation (Danh từ giống cái): Sự tiết lộ; điều được tiết lộ; sự khám phá bất ngờ.
- La révélation d'un secret. (Sự tiết lộ một bí mật.)
- Ce jeune acteur est une révélation. (Diễn viên trẻ này là một khám phá bất ngờ/tài năng mới nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Dévoiler: Vén màn, tiết lộ (một bí mật).
- Découvrir: Khám phá ra, phát hiện ra.
- Manifester: Biểu lộ, thể hiện (một phẩm chất).
- Divulguer: Tiết lộ, phổ biến (thông tin, thường không nên làm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Révéler au grand jour: Công khai hóa, đưa ra ánh sáng.
- Le scandale a été révélé au grand jour par la presse. (Vụ bê bối đã được báo chí đưa ra ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
- Révéler la carte (nghĩa bóng): Ngả bài, để lộ ý định thật sự.
- En parlant ainsi, il a révélé la carte. (Nói như vậy, anh ta đã ngả bài.)
ngoại động từ
- tiết lộ
- Révéler ses desseinsđể lộ ý đồ của mình
- biểu lộ, tỏ rõ
- Ce roman révèle un grand talentcuốn tiểu thuyết này biểu lộ một tài năng lớn
- (nhiếp ảnh) làm hiện (hình)
- (tôn giáo) thần khải
- Les vérités que Dieu a révélées à son Eglisenhững chân lý mà Chúa đã thần khải cho Giáo hội