révéler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tiết lộ, để lộ: Làm cho một điều bí mật, ẩn giấu hoặc chưa được biết đến trở nên công khai hoặc được biết đến.
    • Biểu lộ, tỏ rõ, cho thấy: Làm lộ ra, thể hiện một phẩm chất, khả năng hoặc đặc điểm vốn nhưng có thể chưa rõ ràng.
    • (Nhiếp ảnh) Làm hiện hình: Trong kỹ thuật nhiếp ảnh, chỉ quá trình xử lý hóa chất để hình ảnh tiềm ẩn trên phim hoặc giấy ảnh xuất hiện.
    • (Tôn giáo) Thần khải, mặc khải: (Thường dùngdạng bị động) Chỉ việc Thiên Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên truyền đạt chân lý, kiến thức cho con người.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a refusé de révéler ses sources. (Anh ấy từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
    • Ce test peut révéler un talent caché pour la musique. (Bài kiểm tra này có thể bộc lộ một tài năng âm nhạc tiềm ẩn.)
    • Il faut révéler la pellicule dans le noir. (Phải hiện hình cuộn phim trong bóng tối.)
    • Les textes sacrés contiennent des vérités révélées. (Các văn bản thánh chứa đựng những chânđược mặc khải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se révéler" (Động từ phản thân): Tự bộc lộ, tỏ ra là.

    • La situation s'est révélée plus complexe que prévu. (Tình hình tỏ ra phức tạp hơn dự kiến.)
    • Il s'est révélé être un excellent leader. (Anh ấy đã tỏ ramột nhà lãnh đạo xuất sắc.)
  • "Être révélateur/trice de quelque chose": Là dấu hiệu cho thấy, biểu lộ điều đó.

    • Son silence est révélateur de son embarras. (Sự im lặng của anh ta biểu lộ sự lúng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Révélateur (Danh từ giống đực): Thuốc hiện hình (trong nhiếp ảnh).

    • Le révélateur chimique. (Thuốc hiện hình hóa học.)
  • Révélateur, révélatrice (Tính từ): tính chất tiết lộ, biểu lộ .

    • Un sourire révélateur. (Một nụ cười nói lên nhiều điều.)
  • Révélation (Danh từ giống cái): Sự tiết lộ; điều được tiết lộ; sự khám phá bất ngờ.

    • La révélation d'un secret. (Sự tiết lộ một bí mật.)
    • Ce jeune acteur est une révélation. (Diễn viên trẻ nàymột khám phá bất ngờ/tài năng mới nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dévoiler: Vén màn, tiết lộ (một bí mật).
  • Découvrir: Khám phá ra, phát hiện ra.
  • Manifester: Biểu lộ, thể hiện (một phẩm chất).
  • Divulguer: Tiết lộ, phổ biến (thông tin, thường không nên làm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Révéler au grand jour: Công khai hóa, đưa ra ánh sáng.
    • Le scandale a été révélé au grand jour par la presse. (Vụ bê bối đã được báo chí đưa ra ánh sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Révéler la carte (nghĩa bóng): Ngả bài, để lộ ý định thật sự.
    • En parlant ainsi, il a révélé la carte. (Nói như vậy, anh ta đã ngả bài.)
ngoại động từ
  1. tiết lộ
    • Révéler ses desseins
      để lộ ý đồ của mình
  2. biểu lộ, tỏ rõ
    • Ce roman révèle un grand talent
      cuốn tiểu thuyết này biểu lộ một tài năng lớn
  3. (nhiếp ảnh) làm hiện (hình)
  4. (tôn giáo) thần khải
    • Les vérités que Dieu a révélées à son Eglise
      những chân Chúa đã thần khải cho Giáo hội