rảy

  1. Sprinkle
    • Rảy nước xuống sân trước khi quét
      To sprinkle the yard with water before sweeping it
    • Rảy nước thánh
      To sprinkle holy water

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rảy
Người làm vườn rảy nước lên luống hoa.