rổi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền dùng riêng để đánh cá, chở cá: "rổi" là một loại thuyền chuyên dụng, thường có kích thước nhỏ hoặc vừa, được thiết kế và sử dụng chủ yếu cho mục đích đánh bắt và vận chuyển cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngư dân chuẩn bị ra khơi trên chiếc rổi của mình.
- Cá đánh bắt được sẽ được chứa ngay trong khoang của chiếc rổi.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đi rổi": cụm động từ chỉ hành động ra khơi, đi đánh cá bằng thuyền rổi.
- Sáng sớm, các ngư dân đã tất bật chuẩn bị để đi rổi.
"Phường rổi": danh từ chỉ tập thể, cộng đồng hoặc nhóm những người cùng làm nghề đánh cá bằng thuyền rổi.
- Cả phường rổi cùng nhau hỗ trợ khi có thuyền gặp nạn.
Biến thể và từ liên quan
- Thuyền chài (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ loại thuyền dùng để đánh cá.
- Ghe câu (danh từ): một loại thuyền nhỏ dùng cho việc câu cá.
Từ đồng nghĩa
- Thuyền đánh cá: phương tiện đường thủy dùng cho nghề cá.
- Thuyền lưới: thuyền dùng cho việc đánh bắt bằng lưới.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rổi" là một danh từ cụ thể, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong cộng đồng ngư dân và các văn cảnh liên quan trực tiếp đến nghề đánh bắt thủy sản truyền thống.
- Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày ở các đô thị, trừ khi nói về chủ đề nghề nghiệp hoặc văn hóa vùng miền (đặc biệt là vùng duyên hải).
- d. Thuyền dùng riêng để đánh cá, chở cá. Đi rổi. Đi đánh cá bằng rổi. Phường rổi. Tập đoàn những người đánh cá.