râble
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái cào lò: Dụng cụ dùng để cào, xới than trong lò sưởi.
- (Thịt) lưng (của thỏ, thú rừng...): Phần thịt ngon, mềm dọc theo sống lưng của một số loài thú nhỏ, đặc biệt là thỏ.
- (Thân mật) Phía dưới lưng (người): Cách nói thông tục, hài hước để chỉ phần mông hoặc lưng dưới của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a utilisé le râble pour attiser le feu dans la cheminée. (Anh ấy đã dùng cái cào lò để đảo lửa trong lò sưởi.)
- Le râble de lièvre est un morceau de choix pour la cuisine. (Thịt lưng thỏ rừng là một miếng thịt ngon để nấu ăn.)
- Il s'est assis lourdement sur son râble. (Hắn ta ngồi phịch xuống cái mông của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir du râble": (Thân mật) Có sức khỏe, có sức lực.
- Ce déménageur, il a du râble ! (Tên thợ chuyển nhà này, hắn có sức khỏe đấy!)
"Se casser le râble": (Thân mật, thô tục) Ngã đau, té đau mông.
- Attention à la marche, tu vas te casser le râble ! (Cẩn thận bậc thềm kìa, mày sẽ té đau mông đấy!)
Biến thể và từ gần giống
- Râblé, e (tính từ): (Về người hoặc động vật) Có phần lưng và mông săn chắc, khỏe mạnh.
- Un athlète au corps râblé. (Một vận động viên có thân hình vạm vỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'outil: Pelle à feu (xẻng xúc lửa).
- Pour la viande: Dos (lưng).
- Pour la partie du corps (familier): Derrière, postérieur (phía sau, mông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Tirer au râble": (Thân mật) Cố gắng hết sức, ráng sức.
- Il a fallu tirer au râble pour finir ce travail. (Phải ráng hết sức mới hoàn thành công việc này.)
danh từ giống đực
- cái cào lò
- (thịt) lưng (thỏ...)
- (thân mật) phía dưới lưng (người)