repic

Học thuật
Thân thiện
repic

Le joueur marque un repic en jouant une carte maîtresse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Trong bài Piquet) Sự được tính ngay chín mươi điểm: Trong luật chơi bài Piquet, đâymột tình huống đặc biệt khi một người chơi đạt ngay 90 điểm từ các tổ hợp bài trên tay trước khi ván bài bắt đầu, dẫn đến chiến thắng tức thì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a annoncé un repic et a gagné la partie immédiatement. (Anh ấy thông báo một repic thắng ván bài ngay lập tức.)
    • Atteindre un repic est très rare au piquet. (Đạt được một repicrất hiếm trong bài Piquet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un repic": Thực hiện/đạt được một repic.
    • Mon grand-père a fait un repic la semaine dernière. (Ông tôi đã đạt một repic vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Piquet: Tên của loại bài sử dụng thuật ngữ này.
  • Pic: Một thuật ngữ khác trong bài Piquet, chỉ việc đạt 30 điểm trước khi đối thủ ghi được điểm nào.
  • Capot: Một thuật ngữ trong bài Piquet, chỉ việc thắng tất cả các vòng chơi (tricks).
Từ đồng nghĩa
  • Victoire immédiate: Chiến thắng tức thì (mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
  • Từ "repic"một thuật ngữ chuyên dùng cho trò chơi bài Piquet. không được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường hay các trò chơi khác.
  • Đâymột từ ít phổ biến, chủ yếu được biết đến bởi những người chơi bài Piquet.
repic

Le joueur marque un repic en jouant une carte maîtresse.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) (đánh cờ) sự được tính ngay chín mươi điểm (bài pikê)

Từ gần giống