raphael

raphael

A student studies a painting by Raphael in an art history book.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tổng lãnh thiên thần trong truyền thống Do Thái: "Raphael" tên của một trong các tổng lãnh thiên thần chính trong Kinh Thánh, thường được coi thiên thần của sự chữa lành hướng dẫn.
    • Họa sĩ người Ý thời Phục Hưng: "Raphael" cũng chỉ danh họa người Ý Raffaello Sanzio da Urbino (1483-1520), một trong ba bậc thầy vĩ đại của thời kỳ Phục Hưng cao, nổi tiếng với các tác phẩm như "Trường Athens" "Đức Mẹ Sistine".
dụ sử dụng
  • Tổng lãnh thiên thần:

    • The Book of Tobit mentions Raphael as the angel who guides Tobias. (Sách Tobit nhắc đến Raphael như thiên thần hướng dẫn Tobias.)
    • Many believe Raphael is the angel of healing. (Nhiều người tin Raphael thiên thần của sự chữa lành.)
  • Họa sĩ:

    • Raphael's paintings are known for their clarity and harmonious composition. (Các bức tranh của Raphael nổi tiếng sự rõ ràng bố cục hài hòa.)
    • The Vatican Museums house many works by Raphael. (Bảo tàng Vatican lưu giữ nhiều tác phẩm của Raphael.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raphael" trong văn hóa đại chúng: Tên này thường được dùng trong phim ảnh, trò chơi điện tử ( dụ: nhân vật Raphael trong Teenage Mutant Ninja Turtles) để chỉ một nhân vật mạnh mẽ, tính cách nóng nảy.
    • In the cartoon, Raphael is the most aggressive turtle. (Trong phim hoạt hình, Raphael chú rùa hung hăng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Raphaelesque (tính từ): thuộc phong cách của Raphael hoặc giống với tác phẩm của ông.

    • The painting has a Raphaelesque quality in its use of light and form. (Bức tranh mang chất Raphaelesque trong cách sử dụng ánh sáng hình khối.)
  • Raphaelite (danh từ): người theo trường phái Raphael (thường dùng trong lịch sử nghệ thuật, như Pre-Raphaelite Brotherhood).

    • The Pre-Raphaelites rejected the ideals of Raphaelite art. (Trường phái Tiền Raphael bác bỏ lý tưởng của nghệ thuật Raphaelite.)
Từ đồng nghĩa
  • Archangel (tổng lãnh thiên thần): dùng chung cho các thiên thần cấp cao, nhưng "Raphael" tên riêng.
  • Raffaello (tiếng Ý): tên gốc của họa sĩ Raphael trong tiếng Ý.
Các cụm từ liên quan
  • St. Raphael (Thánh Raphael): tên gọi tôn kính trong Kitô giáo, thường dùng trong cầu nguyện.
    • They prayed to St. Raphael for healing. (Họ cầu nguyện với Thánh Raphael để được chữa lành.)
Thành ngữ liên quan
  • As gentle as Raphael: so sánh ai đó hiền lành như thiên thần Raphael (ít dùng, chủ yếu trong văn học cổ).
    • Her voice was as gentle as Raphael. (Giọng ấy hiền lành như thiên thần Raphael.)