rappel

rappel

The climber begins a rappel down the steep rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kỹ thuật đu dây xuống vách đá: "rappel" chỉ phương pháp leo núi dùng dây thừng kép được cố địnhđiểm cao quấn quanh cơ thể để hạ người xuống vách đá thẳng đứng.
  2. Động từ:

    • Đu dây xuống: Hành động tự hạ mình bằng dây thừng quấn quanh cơ thể từ một sườn núi hoặc vách đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The climber performed a perfect rappel down the cliff. (Người leo núi đã thực hiện một kỹ thuật đu dây hoàn hảo xuống vách đá.)
    • Learning the proper rappel technique is essential for safety. (Học kỹ thuật đu dây đúng cách điều cần thiết cho sự an toàn.)
  • Động từ:

    • We had to rappel down the mountain after reaching the summit. (Chúng tôi phải đu dây xuống núi sau khi lên đến đỉnh.)
    • The rescue team will rappel into the canyon to save the hiker. (Đội cứu hộ sẽ đu dây xuống hẻm núi để cứu người đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a rappel": thực hiện một lần đu dây.

    • Each rappel requires careful checking of the anchor points. (Mỗi lần đu dây yêu cầu kiểm tra cẩn thận các điểm neo.)
  • "rappel descent": sự hạ xuống bằng kỹ thuật đu dây.

    • The rappel descent was the most thrilling part of the climb. (Sự hạ xuống bằng kỹ thuật đu dây phần thú vị nhất của cuộc leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Abseil (động từ, danh từ): từ đồng nghĩa với "rappel", thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • You have to learn how to abseil when you want to do technical climbing. (Bạn phải học cách đu dây khi muốn leo núi kỹ thuật.)
  • Rappelling (danh động từ): hành động đu dây.

    • Rappelling is a common skill in mountaineering. (Đu dây một kỹ năng phổ biến trong leo núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Descend by rope: hạ xuống bằng dây.
  • Lower oneself: tự hạ mình xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rappel down: đu dây xuống (một vị trí cụ thể).

    • They had to rappel down the vertical wall to reach the ledge. (Họ phải đu dây xuống bức tường thẳng đứng để đến mỏm đá.)
  • Rappel off: đu dây rời khỏi (một vị trí).

    • The team will rappel off the cliff and into the valley. (Đội sẽ đu dây rời khỏi vách đá xuống thung lũng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rappel into action": (hiếm) bắt đầu hành động mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh phi leo núi.
    • The team rappelled into action to rescue the stranded climbers. (Đội đã lao vào hành động để cứu những người leo núi bị mắc kẹt.)