racer
/'reisə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyền đua; xe đua: Một phương tiện (thường là thuyền hoặc xe) được thiết kế đặc biệt để tham gia các cuộc đua tốc độ.
- Người đua: Người tham gia thi đấu trong các cuộc đua, đặc biệt là đua xe hoặc đua thuyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le racer a franchi la ligne d'arrivée en premier. (Chiếc xe đua đã vượt qua vạch đích đầu tiên.)
- C'est un racer expérimenté qui a gagné plusieurs championnats. (Đó là một tay đua kinh nghiệm đã giành được nhiều chức vô địch.)
- Ils ont construit un nouveau racer pour la compétition. (Họ đã chế tạo một chiếc thuyền đua mới cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Racer de Formule 1": Xe đua Công thức 1.
- Il rêve de conduire un racer de Formule 1. (Anh ấy mơ ước được lái một chiếc xe đua Công thức 1.)
"Racer de moto": Xe mô tô đua.
- Ce racer de moto est très puissant. (Chiếc xe mô tô đua này rất mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Course (n.f): Cuộc đua.
- La course automobile a attiré beaucoup de spectateurs. (Cuộc đua ô tô đã thu hút rất nhiều khán giả.)
Pilote (n.m): Người lái, tay đua (thường dùng cho máy bay, xe đua).
- Le pilote a remporté la victoire. (Tay đua đã giành chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Bateau de course: Thuyền đua.
- Voiture de course: Xe ô tô đua.
- Coureur: Vận động viên chạy đua, người đua xe (chỉ người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "racer")
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) thuyền đua; xe đua