roach

/routʃ/
danh từ
  1. (động vật học) rutilut (thuộc họ cá chép)

Idioms

  • as sound as a roach
    rất khoẻ mạnh, mạnh như trâu lăn
danh từ
  1. (viết tắt) của cockroach

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

roach
A fisherman holds up a freshly caught roach by the riverbank.