rau
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
rau
rau
Từ gần giống
rà
ra
rạ
rã
rá
ra-đa
Ra-đê
Rai
rải
rái
ra-đi
rảo
ráo
rao
rạo
rão
rào
rây
rầy
rày
rẫy
ráy
rảy
ray
rãy
rẩy
rệu
rêu
rều
rìu
ríu
riu
rư
rứ
rù
rủ
rú
rũ
ru
rủa
rữa
rùa
rửa
rua
rũa
rựa
rứa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...