rave
/reiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cải củ: Một loại rau củ có rễ ăn được, thường có hình tròn hoặc thuôn dài, vỏ màu trắng, hồng hoặc đỏ, và ruột màu trắng, có vị hơi cay nồng và giòn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté des raves au marché. (Tôi đã mua vài củ cải ở chợ.)
- La rave est un légume racine riche en vitamine C. (Cải củ là một loại rau củ giàu vitamin C.)
- Elle prépare une salade de raves râpées. (Cô ấy đang chuẩn bị món salad cải củ bào sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rave d'hiver": cải củ vụ đông, một giống cải củ được gieo trồng vào mùa thu để thu hoạch trong mùa đông.
- Les raves d'hiver sont souvent plus grosses et plus sucrées. (Cải củ vụ đông thường to hơn và ngọt hơn.)
- "feuille de rave": lá cải củ, phần lá xanh của cây cải củ cũng có thể được dùng để nấu ăn giống như rau cải.
- Ne jetez pas les feuilles de rave, vous pouvez les faire sauter. (Đừng vứt lá cải củ đi, bạn có thể xào chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Radis (danh từ giống đực): củ cải đỏ, một loại củ nhỏ, thường có vỏ đỏ và vị cay hơn, thường ăn sống.
- Navet (danh từ giống đực): củ cải vàng/củ cải turnip, một loại rau củ khác, thường to hơn, có vị ngọt và ít cay hơn so với "rave".
Từ đồng nghĩa
- Rave-rave: (trong một số ngữ cảnh địa phương) cũng có nghĩa là cải củ.