recevoir
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
recevoir
recevoir
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "recevoir"
ăn
ăn đút
bái lĩnh
bái mạng
bắt
bắt được
bung
cạnh sườn
chỉ thị
chịu lễ
chịu đòn
dính đạn
gáo
giao nhận
hấp thụ
khâm mạng
lãnh
lạnh nhạt
lấy công
miễn
nghênh tiếp
nhận
đỡ
đo giường
đón
đón rước
đón đưa
phải
phần thưởng
thơ
thôi
thừa ân
thừa tiếp
thụ mệnh
thu nạp
thu nhận
thù tiếp
tiếp
tiếp chuyện
tiếp dẫn
tiếp khách
tiếp kiến
tiếp nhận
tiếp đón
tiếp rước
tiếp tân
tiếp thụ
tin
trời giáng
tư cách
ứng tiếp
vọng cung
xơi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...