reffex

/'ri:fleks/
danh từ
  1. ánh sáng phản chiếu; vật phản chiếu, bóng phản chiếu trong gương
  2. tiếng dội lại
  3. (vật ) sự phản xạ
  4. (sinh vật học); (y học) phản xạ
    • conditioned reffex
      phản xạđiều kiện
    • unconditioned reffex
      phản xạ khôngđiều kiện
  5. sự phản ánh
tính từ
  1. nhìn sâu vào nội tâm; soi rọi lại bản thân (ý nghĩ)
  2. phản chiếu (ánh sáng)
  3. phản ứng, tác động trở lại
    • a reffex influence
      nột ảnh hưởng tác động trở lại
  4. phản xạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

reffex
A child sees her reffex in the mirror.