reffex

/'ri:fleks/
Học thuật
Thân thiện
reffex

A child sees her reffex in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phản xạ: Một phản ứng tự động nhanh chóng của cơ thể trước một kích thích, không cần suy nghĩ ý thức.
    • Ánh sáng phản chiếu; vật phản chiếu: Ánh sáng bị bật trở lại hoặc hình ảnh được tạo ra bởi một bề mặt phản xạ, như gương.
    • Sự phản ánh: Hành động thể hiện hoặc biểu lộ một đặc điểm, tình cảm hoặc tình huống.
    • Tiếng dội lại: Âm thanh bị phản xạ trở lại, tạo thành tiếng vang.
  2. Tính từ:

    • Phản xạ: Liên quan đến hoặc là một phần của phản xạ.
    • Phản chiếu: khả năng phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh.
    • Tác động trở lại: Mô tả một ảnh hưởng hoặc tác động quay ngược trở lại nguồn gốc của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The doctor tested my knee-jerk reflex. (Bác sĩ kiểm tra phản xạ gân xương bánh chè của tôi.)
    • The reflex of the mountains in the lake was beautiful. (Hình ảnh phản chiếu của những ngọn núi trong hồ thật đẹp.)
    • Her speech was a reflex of the team's collective anxiety. (Bài phát biểu của ấy sự phản ánh nỗi lo lắng chung của cả đội.)
  • Tính từ:

    • Sneezing is a reflex action. (Hắt hơi một hành động phản xạ.)
    • The reflex surface of the mirror was flawless. (Bề mặt phản chiếu của tấm gương hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Conditioned reflex: Phản xạđiều kiện.

    • Pavlov's dogs salivating at the sound of a bell is a classic example of a conditioned reflex. (Việc chó của Pavlov chảy nước miếng khi nghe tiếng chuông một dụ kinh điển về phản xạđiều kiện.)
  • Unconditioned reflex: Phản xạ không điều kiện.

    • Blinking when something approaches your eye is an unconditioned reflex. (Chớp mắt khi vật tiến đến gần mắt một phản xạ không điều kiện.)
  • A reflex influence: Một ảnh hưởng tác động trở lại.

    • The success of the product had a reflex influence on the company's stock price. (Thành công của sản phẩm đã một ảnh hưởng tác động trở lại lên giá cổ phiếu của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Reflexive (Tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến phản xạ; (trong ngữ pháp) chỉ hành động quay lại chủ thể.

    • "To hurt oneself" uses a reflexive pronoun. ("Làm tổn thương chính mình" sử dụng một đại từ phản thân.)
  • Reflection (Danh từ): Sự phản chiếu; sự suy ngẫm.

    • She saw her reflection in the window. ( ấy nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong cửa sổ.)
  • Reflect (Động từ): Phản chiếu; phản ánh; suy ngẫm.

    • The water reflects the sky. (Mặt nước phản chiếu bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phản xạ): Automatic response, reaction, instinct.
  • Danh từ (phản chiếu): Image, mirror image.
  • Danh từ (sự phản ánh): Manifestation, indication, expression.
Thành ngữ liên quan
  • Gut reflex: Phản ứng theo bản năng, cảm tính ngay lập tức.
    • My gut reflex was to say no, but I thought about it and agreed. (Phản ứng bản năng của tôi từ chối, nhưng sau khi suy nghĩ tôi đã đồng ý.)
reffex

A child sees her reffex in the mirror.

danh từ
  1. ánh sáng phản chiếu; vật phản chiếu, bóng phản chiếu trong gương
  2. tiếng dội lại
  3. (vật ) sự phản xạ
  4. (sinh vật học); (y học) phản xạ
    • conditioned reffex
      phản xạđiều kiện
    • unconditioned reffex
      phản xạ khôngđiều kiện
  5. sự phản ánh
tính từ
  1. nhìn sâu vào nội tâm; soi rọi lại bản thân (ý nghĩ)
  2. phản chiếu (ánh sáng)
  3. phản ứng, tác động trở lại
    • a reffex influence
      nột ảnh hưởng tác động trở lại
  4. phản xạ