refuel

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiếp nhiên liệu: "refuel" có nghĩa tiếp thêm nhiên liệu (xăng, dầu, khí đốt, v.v.) cho một phương tiện như máy bay, tàu thủy hoặc xe cộ để có thể tiếp tục hoạt động.
    • Nạp thêm năng lượng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "refuel" có thể chỉ hành động nạp lại năng lượng hoặc sức lực cho một người hoặc một hệ thống.
dụ sử dụng
  • (Máy bay phải hạ cánh để tiếp nhiên liệu trước khi tiếp tục chuyến bay dài.)
  • (Vui lòng đổ xăng cho xe trước khi trả lại cho công ty cho thuê.)
  • (Sau một ngày dài làm việc, tôi cần nạp năng lượng bằng một bữa ăn ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to refuel on the go": tiếp nhiên liệu khi đang di chuyển (thường dùng cho máy bay quân sự hoặc tàu vũ trụ).

    • Military aircraft can refuel in mid-air. (Máy bay quân sự có thể tiếp nhiên liệu trên không.)
  • "to refuel a system": nạp thêm năng lượng hoặc tài nguyên cho một hệ thống.

    • We need to refuel the server's backup battery. (Chúng ta cần nạp lại pin dự phòng của máy chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Refueling (danh động từ): hành động tiếp nhiên liệu.

    • The refueling process took about 30 minutes. (Quá trình tiếp nhiên liệu mất khoảng 30 phút.)
  • Refueler (danh từ): thiết bị hoặc phương tiện dùng để tiếp nhiên liệu.

    • The airport has two refuelers for large aircraft. (Sân bay hai xe tiếp nhiên liệu cho máy bay lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fuel up: nạp nhiên liệu (thường dùng trong văn nói).

    • We need to fuel up before the road trip. (Chúng ta cần đổ xăng trước chuyến đi đường dài.)
  • Recharge: nạp lại năng lượng (thường dùng cho pin hoặc người).

    • I need to recharge my energy after the workout. (Tôi cần nạp lại năng lượng sau buổi tập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Refuel at: dừng lạimột địa điểm để tiếp nhiên liệu.

    • We refueled at a small station in the desert. (Chúng tôi đổ xăng tại một trạm nhỏ trong sa mạc.)
  • Refuel with: tiếp nhiên liệu bằng một loại nhiên liệu cụ thể.

    • The ship refuels with diesel. (Con tàu tiếp nhiên liệu bằng dầu diesel.)
Thành ngữ liên quan
  • Refuel one's spirit: phục hồi tinh thần, lấy lại động lực.
    • A weekend in nature helps me refuel my spirit. (Một cuối tuần giữa thiên nhiên giúp tôi phục hồi tinh thần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "refuel"

refuel
The pilot lands the plane to refuel at the airport.