ruefully
Định nghĩa
Trạng từ: "ruefully" mô tả một hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự hối tiếc, buồn bã hoặc thương xót cho bản thân, thường kèm theo một nụ cười gượng hoặc sự chấp nhận một sai lầm. Từ này thể hiện cảm xúc vừa ân hận vừa có chút hài hước hoặc chua chát.
Ví dụ sử dụng
- ("Tôi đã phạm một sai lầm lớn," anh ấy nói với vẻ hối tiếc.)
- (Cô ấy nhìn chiếc bình vỡ với vẻ buồn bã, biết rằng đó là lỗi của mình.)
- (Anh ấy cười gượng khi thừa nhận mình đã thua cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ruefully" thường được dùng để mô tả cách ai đó nói hoặc phản ứng khi họ nhận ra lỗi lầm của mình nhưng không quá bi kịch, mà có chút tự trào.
- "I suppose I deserve this," she said ruefully, handing over the money. ("Tôi đoán tôi đáng bị như vậy," cô ấy nói với vẻ hối tiếc, đưa tiền ra.)
- Trong văn viết, "ruefully" có thể kết hợp với các động từ như "smile", "laugh", "shake one's head" để nhấn mạnh sự chấp nhận đầy ân hận.
- He shook his head ruefully, realizing he had wasted too much time. (Anh ấy lắc đầu đầy hối tiếc, nhận ra mình đã lãng phí quá nhiều thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Rueful (tính từ): trạng thái hối tiếc, buồn bã.
- She gave a rueful smile. (Cô ấy nở một nụ cười hối tiếc.)
- Rue (động từ): hối tiếc, ân hận (thường dùng trong văn học).
- He will rue the day he made that decision. (Anh ấy sẽ hối tiếc về ngày mình đưa ra quyết định đó.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrowfully: một cách buồn bã, đau khổ.
- Regretfully: một cách hối tiếc, tiếc nuối.
- Wistfully: một cách hoài niệm, buồn nhớ (thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "ruefully", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "speak ruefully" (nói với vẻ hối tiếc) hoặc "look ruefully" (nhìn với vẻ buồn bã).
Thành ngữ liên quan
- "Rue the day": hối tiếc về một ngày hoặc sự kiện trong quá khứ.
- He rued the day he quit his job. (Anh ấy hối tiếc về ngày mình bỏ việc.)