raker

/'reikə/
danh từ
  1. cái cào
  2. người cào (cỏ, rơm...)
  3. người tìm kiếm, người lục lọi
  4. (thông tục) cái lược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "raker"

raker
A gardener uses a raker to gather fallen leaves in the yard.