raker
/'reikə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái cào: Một công cụ có răng, dùng để thu gom lá, cỏ, rơm hoặc san phẳng bề mặt đất.
- Người cào: Người sử dụng công cụ cào để thực hiện công việc như cào cỏ, cào rơm.
- Người tìm kiếm, người lục lọi: (Nghĩa ẩn dụ) Người chăm chỉ tìm kiếm hoặc thu thập thứ gì đó một cách kỹ lưỡng.
- (Thông tục) Cái lược: Cách gọi thông tục cho một chiếc lược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a raker to gather the fallen leaves in the yard. (Anh ấy dùng một cái cào để thu gom lá rụng trong sân.)
- The farmer hired two rakers to clean the hayfield. (Người nông dân thuê hai người cào để dọn sạch cánh đồng cỏ khô.)
- As a historian, he was a relentless raker of old archives. (Là một nhà sử học, ông ấy là một người lục lọi không mệt mỏi trong các kho lưu trữ cũ.)
- Where's my raker? I need to comb my hair. (Cái lược của tôi đâu? Tôi cần chải tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A raker of muck": (Nghĩa ẩn dụ) Một người chuyên điều tra và phơi bày những vụ bê bối, scandal.
- The journalist was known as a fearless raker of muck. (Nhà báo đó được biết đến như một người không sợ hãi trong việc phơi bày những chuyện bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Rake (động từ): Cào, thu gom bằng cào; lục lọi, tìm kiếm kỹ lưỡng.
- She raked the soil smooth before planting. (Cô ấy cào đất cho phẳng trước khi trồng cây.)
- Raking (danh động từ): Hành động cào.
- Raking leaves is a common autumn chore. (Cào lá là một việc vặt phổ biến vào mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
- Scraper: Cái cào, cái nạo (công cụ tương tự).
- Forager: Người đi tìm, người kiếm ăn (nghĩa tìm kiếm).
- Comb: Cái lược (nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "raker")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raker")
danh từ
- cái cào
- người cào (cỏ, rơm...)
- người tìm kiếm, người lục lọi
- (thông tục) cái lược