repp

/rep/ Cách viết khác : (reps) /reps/
danh từ
  1. vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) rep)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

repp
A tailor cuts a length of dark blue repp for a suit.