rested
Định nghĩa
Tính từ: rested mô tả trạng thái cảm thấy khỏe khoắn, tỉnh táo và tràn đầy năng lượng sau khi nghỉ ngơi, đặc biệt là sau khi ngủ hoặc thư giãn. Từ này trái nghĩa với "mệt mỏi" (tired).
Ví dụ sử dụng
- (Sau một đêm ngủ ngon, cô ấy cảm thấy hoàn toàn khỏe khoắn.)
- (Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ với cảm giác khỏe khoắn và tràn đầy sức sống.)
- (Vận động viên trông có vẻ khỏe khoắn và sẵn sàng cho cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "well-rested": Một cụm từ phổ biến hơn, nhấn mạnh mức độ nghỉ ngơi đầy đủ.
- She was well-rested after sleeping for ten hours. (Cô ấy đã nghỉ ngơi đầy đủ sau khi ngủ mười tiếng.)
- "to feel rested": Cảm thấy khỏe khoắn. Cụm này thường dùng để diễn tả cảm giác chủ quan.
- Do you feel rested enough to drive? (Bạn có cảm thấy đủ khỏe để lái xe không?)
Biến thể và từ gần giống
- Rest (danh từ): Sự nghỉ ngơi.
- You need some rest. (Bạn cần nghỉ ngơi một chút.)
- Rest (động từ): Nghỉ ngơi.
- I need to rest my eyes. (Tôi cần cho mắt nghỉ ngơi.)
- Restful (tính từ): Mang lại cảm giác thư giãn, yên bình.
- A restful weekend. (Một cuối tuần thư giãn.)
- Restless (tính từ): Bồn chồn, không yên (trái nghĩa với ).
- He felt restless after sitting for hours. (Anh ấy cảm thấy bồn chồn sau khi ngồi hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Refreshed: Khỏe khoắn, sảng khoái (nhấn mạnh sự hồi phục năng lượng).
- I feel refreshed after a shower. (Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi tắm.)
- Rejuvenated: Trẻ lại, tràn đầy sức sống (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- The spa treatment left her feeling rejuvenated. (Liệu pháp spa khiến cô ấy cảm thấy trẻ lại.)
- Energized: Tràn đầy năng lượng.
- After the coffee, he felt energized. (Sau khi uống cà phê, anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rest up: Nghỉ ngơi để lấy lại sức (thường dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho điều gì đó).
- You should rest up before the big exam. (Bạn nên nghỉ ngơi để lấy lại sức trước kỳ thi quan trọng.)
- Rest on: Dựa vào, dừng lại ở (không liên quan đến nghĩa gốc của ).
- The case rests on one piece of evidence. (Vụ án dựa vào một bằng chứng duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "To rest on your laurels": Dựa vào thành công cũ, không cố gắng thêm.
- He won the championship but refused to rest on his laurels. (Anh ấy đã vô địch nhưng từ chối dựa vào vinh quang cũ.)