riant

/'raiənt/
Học thuật
Thân thiện
riant

Un enfant a un visage riant en jouant avec son chien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tươi vui, vui tươi: "Riant" mô tả một cái gì đó hoặc ai đóvẻ ngoài vui vẻ, tươi cười, mang lại cảm giác dễ chịu.
    • Đẹp mắt, xinh xắn: "Riant" cũng dùng để chỉ một cảnh quan, một nơi chốn có vẻ đẹp tươi sáng, dễ nhìn, làm hài lòng mắt nhìn.
    • (Nghĩa bóng) Tươi sáng, tươi đẹp: "Riant" có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một viễn cảnh, một tương lai đầy hứa hẹn tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a un visage riant. ( ấy có một khuôn mặt tươi vui.)
    • Nous avons découvert un petit village riant. (Chúng tôi đã khám phá ra một ngôi làng nhỏ đẹp mắt.)
    • Les perspectives pour l'entreprise sont riantes. (Triển vọng cho công ty thật tươi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ciel riant": bầu trời quang đãng, tươi sáng (thường dùng trong văn chương).

    • Ils sont partis sous un ciel riant. (Họ đã lên đường dưới một bầu trời quang đãng.)
  • "Accueillir d'un air riant": đón tiếp với vẻ mặt tươi cười.

    • L'hôtesse nous a accueillis d'un air riant. (Người chủ nhà đã đón tiếp chúng tôi với vẻ mặt tươi cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Rire (động từ): cười. "Riant" là phân từ hiện tại của động từ "rire", được sử dụng như một tính từ.
  • Rieuse (tính từ, giống cái): tươi cười, vui vẻ (dạng giống cái của "riant").
    • Une humeur rieuse. (Một tâm trạng vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gai: vui vẻ, tươi vui.
  • Souriant: tươi cười.
  • Agréable: dễ chịu, thú vị.
  • Radieux: rạng rỡ, tươi sáng.
Từ trái nghĩa
  • Morne: ảm đạm, buồn tẻ.
  • Triste: buồn.
  • Sombre: tối tăm, u ám.
  • Maussade: ủ rũ, cáu kỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un avenir riant": có một tương lai tươi sáng.

    • Avec de tels résultats, il a un avenir riant devant lui. (Với những kết quả như vậy, anh ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.)
  • "Un paysage riant": một phong cảnh đẹp mắt, tươi vui.

    • La route serpentait à travers un paysage riant. (Con đường uốn lượn xuyên qua một phong cảnh đẹp mắt.)
riant

Un enfant a un visage riant en jouant avec son chien.

tính từ
  1. tươi vui
    • Visage riant
      bộ mặt tươi vui
  2. đẹp mắt
    • Une vallée riante
      một thung lũng đẹp mắt
  3. (nghĩa bóng) tươi đẹp
    • Un avenir riant
      một tương lai tươi đẹp