risqué

/'ri:skei/
Học thuật
Thân thiện
risqué

C'est trop risqué de traverser la route sans regarder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liều lĩnh, mạo hiểm: Chỉ một hành động hoặc quyết định khả năng cao dẫn đến hậu quả tiêu cực, nguy hiểm hoặc thất bại.
    • Quá đáng, tục tĩu (về nội dung): Chỉ một câu chuyện, lời nói, hành vi hoặc tác phẩm (như tranh, phim) chứa yếu tố khiêu gợi, gợi dục hoặc vượt quá giới hạn thông thường về sự tế nhị lịch sự.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Investir toutes ses économies dans cette entreprise est un pari trop risqué. (Đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào công ty nàymột canh bạc quá liều lĩnh.)
    • Sauter ce ravin à moto est une manœuvre risquée. (Nhảy qua khe núi bằng xe máymột thao tác mạo hiểm.)
    • Il a raconté une blague risquée qui a gêné tout le monde. (Anh ấy đã kể một câu chuyện cười quá đáng khiến mọi người đều ngượng ngùng.)
    • Ce film des années 60 était considéré comme très risqué pour l'époque. (Bộ phim những năm 60 này đã từng được coi là rất tục tĩu vào thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jouer un jeu risqué": chơi một ván bài mạo hiểm (nghĩa bóng: thực hiện một chiến lược hoặc hành động đầy rủi ro).

    • En négociant seul avec eux, il joue un jeu risqué. (Bằng việc đàm phán một mình với họ, anh ta đang chơi một ván bài mạo hiểm.)
  • "une tenue risquée": một bộ trang phục hở hang, gợi cảm.

    • Elle est arrivée à la réunion dans une tenue risquée. ( ấy đã đến buổi họp trong một bộ trang phục hở hang.)
Biến thể từ gần giống
  • Risquer (động từ): liều, mạo hiểm, nguy .

    • Tu risques de tomber si tu cours si vite. (Con nguy bị ngã nếu chạy nhanh như vậy.)
  • Risque (danh từ giống đực): sự mạo hiểm, rủi ro, nguy .

    • Il faut évaluer les risques avant d'agir. (Phải đánh giá các rủi ro trước khi hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Périlleux: nguy hiểm, hiểm trở (nhấn mạnh sự nguy hiểm thực tế).
  • Audacieux: táo bạo, gan dạ (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Osé: táo bạo, không e dè (thường dùng cho nội dung gợi dục hoặc phá cách).
  • Grivois: tục tĩu, thô tục (về chuyện tiếu lâm).
Từ trái nghĩa
  • Prudent: thận trọng, cẩn thận.
  • Sûr: an toàn, chắc chắn.
  • Chaste: trinh bạch, trong sáng.
  • Convenable: đứng đắn, phù hợp.
risqué

C'est trop risqué de traverser la route sans regarder.

tính từ
  1. liều, mạo hiểm
    • C'est trop risqué
      liều quá
  2. quá đáng
    • Plaisanterie risquée
      câu đùa quá đáng