risquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Liều, đánh liều, mạo hiểm: Thực hiện một hành động có thể dẫn đến mất mát, nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực.
    • Chịu rủi ro, nguy bị (thiệt hại/hư hại): Đặt một thứ đó vào tình thế có thể bị tổn hại.
  2. Nội động từ (thường đi với "de"):

    • nguy , có thể bị: Ở trong tình huống một điều đó tiêu cực khả năng xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a risqué sa vie pour sauver l'enfant. (Anh ấy đã liều mạng để cứu đứa trẻ.)
    • Je ne veux pas risquer mon argent dans cette affaire. (Tôi không muốn mạo hiểm số tiền của mình vào việc kinh doanh này.)
    • Ne laisse pas ton vélo dehors, il risque la rouille. (Đừng để xe đạp của con bên ngoài, nguy bị gỉ sét đấy.)
  • Nội động từ:

    • Si tu ne t'entraînes pas, tu risques de perdre le match. (Nếu cậu không luyện tập, cậu nguy thua trận đấu.)
    • Attention, tu risques de tomber ! (Cẩn thận, con có thể bị ngã đấy!)
    • Il risque d'être en retard à cause des embouteillages. (Anh ấy có thể bị trễ tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Risquer le paquet" (thân mật): Liều làm một việc gì đó, dốc hết vốn liếng.

    • Pour ce projet, il a décidé de risquer le paquet. (Cho dự án này, anh ta đã quyết định liều một ván tất tay.)
  • "Risquer le tout pour le tout": Được ăn cả, ngã về không; liều tất cả để giành lấy tất cả.

    • En investissant toutes ses économies, il risque le tout pour le tout. (Bằng cách đầu toàn bộ số tiền tiết kiệm, anh ta chơi trò được ăn cả ngã về không.)
Biến thể từ gần giống
  • Risque (danh từ giống đực): Sự rủi ro, mối nguy hiểm.

    • Cette décision comporte un grand risque. (Quyết định này tiềm ẩn một rủi ro lớn.)
  • Risqué, e (tính từ): Mạo hiểm; (về lời nói, hành vi) táo bạo, khêu gợi.

    • Une entreprise risquée. (Một việc kinh doanh mạo hiểm.)
    • Une blague risquée. (Một câu nói đùa táo bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Oser (động từ): Dám (làm gì đó).
  • Tenter (động từ): Thử, liều.
  • S'exposer à (cụm động từ): Tự đặt mình vào nguy .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Risquer de + infinitif: nguy /khả năng làm gì (thườngđiều không mong muốn).

    • Tu risques de te tromper. (Cậu nguy bị nhầm lẫn.)
  • Risquer quelque chose: Mạo hiểm, liều lĩnh một thứ đó.

    • Il ne risque pas son autorité pour si peu. (Anh ta không liều uy tín của mình chuyện nhỏ như vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Qui ne risque rien n'a rien": Không liều thì không được; Muốn được thứ thì phải chấp nhận rủi ro.
    • Il a investi dans cette start-up. Qui ne risque rien n'a rien ! (Anh ấy đã đầu vào công ty khởi nghiệp này. Không liều thì làm sao được!)
ngoại động từ
  1. liều, đánh liều, mạo hiểm
    • Risquer sa vie pour le patrie
      liều tính mệnh cho Tổ quốc
    • Risquer une affaire
      liều làm một việc
    • Risquer une question
      đánh liều hỏi một câu
  2. chịu thiệt hại, bị hư hại
    • Marchandises bien emballées qui ne risquent rien
      hàng hóa đóng kiện kỹ không sợ bị hư hại
    • qui ne risque rien n'a rien
      xem rien
    • risquer le paquet
      (thân mật) liều làm việc
    • risquer le tout pour le tout
      được ăn quả ngã về không
nội động từ
  1. nguy bị, có thể bị
    • Risquer de tomber
      nguy bị ngã

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "risquer"