risquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Liều, đánh liều, mạo hiểm: Thực hiện một hành động có thể dẫn đến mất mát, nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực.
- Chịu rủi ro, có nguy cơ bị (thiệt hại/hư hại): Đặt một thứ gì đó vào tình thế có thể bị tổn hại.
Nội động từ (thường đi với "de"):
- Có nguy cơ, có thể bị: Ở trong tình huống mà một điều gì đó tiêu cực có khả năng xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a risqué sa vie pour sauver l'enfant. (Anh ấy đã liều mạng để cứu đứa trẻ.)
- Je ne veux pas risquer mon argent dans cette affaire. (Tôi không muốn mạo hiểm số tiền của mình vào việc kinh doanh này.)
- Ne laisse pas ton vélo dehors, il risque la rouille. (Đừng để xe đạp của con bên ngoài, nó có nguy cơ bị gỉ sét đấy.)
Nội động từ:
- Si tu ne t'entraînes pas, tu risques de perdre le match. (Nếu cậu không luyện tập, cậu có nguy cơ thua trận đấu.)
- Attention, tu risques de tomber ! (Cẩn thận, con có thể bị ngã đấy!)
- Il risque d'être en retard à cause des embouteillages. (Anh ấy có thể bị trễ vì tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Risquer le paquet" (thân mật): Liều làm một việc gì đó, dốc hết vốn liếng.
- Pour ce projet, il a décidé de risquer le paquet. (Cho dự án này, anh ta đã quyết định liều một ván tất tay.)
"Risquer le tout pour le tout": Được ăn cả, ngã về không; liều tất cả để giành lấy tất cả.
- En investissant toutes ses économies, il risque le tout pour le tout. (Bằng cách đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm, anh ta chơi trò được ăn cả ngã về không.)
Biến thể và từ gần giống
Risque (danh từ giống đực): Sự rủi ro, mối nguy hiểm.
- Cette décision comporte un grand risque. (Quyết định này tiềm ẩn một rủi ro lớn.)
Risqué, e (tính từ): Mạo hiểm; (về lời nói, hành vi) táo bạo, khêu gợi.
- Une entreprise risquée. (Một việc kinh doanh mạo hiểm.)
- Une blague risquée. (Một câu nói đùa táo bạo.)
Từ đồng nghĩa
- Oser (động từ): Dám (làm gì đó).
- Tenter (động từ): Thử, liều.
- S'exposer à (cụm động từ): Tự đặt mình vào nguy cơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Risquer de + infinitif: Có nguy cơ/khả năng làm gì (thường là điều không mong muốn).
- Tu risques de te tromper. (Cậu có nguy cơ bị nhầm lẫn.)
Risquer quelque chose: Mạo hiểm, liều lĩnh một thứ gì đó.
- Il ne risque pas son autorité pour si peu. (Anh ta không liều uy tín của mình vì chuyện nhỏ như vậy.)
Thành ngữ liên quan
- "Qui ne risque rien n'a rien": Không liều thì không được; Muốn có được thứ gì thì phải chấp nhận rủi ro.
- Il a investi dans cette start-up. Qui ne risque rien n'a rien ! (Anh ấy đã đầu tư vào công ty khởi nghiệp này. Không liều thì làm sao có được!)
ngoại động từ
- liều, đánh liều, mạo hiểm
- Risquer sa vie pour le patrieliều tính mệnh cho Tổ quốc
- Risquer une affaireliều làm một việc
- Risquer une questionđánh liều hỏi một câu
- chịu thiệt hại, bị hư hại
- Marchandises bien emballées qui ne risquent rienhàng hóa đóng kiện kỹ không sợ bị hư hại
- qui ne risque rien n'a rienxem rien
- risquer le paquet(thân mật) liều làm việc gì
- risquer le tout pour le toutđược ăn quả ngã về không
nội động từ
- có nguy cơ bị, có thể bị
- Risquer de tombercó nguy cơ bị ngã