dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

river

Words Mentioning "river"

đâm bổ
âm nhạc
an
đất bãi
băng
bán đứng
bập bềnh
bè
bến
bên
bến nước
bơn
bồng bềnh
bờ sông
buôn bán
cách trở
cản
cảng
cảnh giới
cá đồng
ca trù
cầu
chảy
chở
cồn
dòi
giang
giang tân
hà
hải hà
hà khẩu
hạ lưu
Hà Nội
Hà Tiên
hình thế
hò
Hoà Bình
Huế
hữu ngạn
làng
Lào Cai
Lê Đại Hành
lịch sử
lòng sông
lưu vực
mom
mưa nguồn
múa rối
nà
ngạn
ngầu
nhào
nhát gan
nông nghiệp
nước lợ
đò giang
đơm
phân cách
phát nguyên
Phong Trào Yêu Nước
qua
quy hoạch
rạo
rều
sà lúp
sang
sông
sông cái
sơn hà
sơn xuyên
Thái
Thanh Hoá
truyền thống
vàm
Việt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...