roi
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
roi
roi
Từ gần giống
ri
rio
ro
roe
row
r
ra
raiu
raw
ray
re
rh
rho
roue
roué
roux
ru
rue
rya
rye
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...