raut

/raut/
danh từ ((cũng) route)
  1. (quân sự) lệnh hành quân
    • column of raut
      đội hình hành quân
    • to give the raut
      ra lệnh hành quân
    • to get the raut
      nhận lệnh hành quân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "raut"

raut
A soldier receives the raut to move his unit forward.