ruisseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Suối, lạch, ngòi: Dòng nước nhỏ, tự nhiên, chảy trên mặt đất.
- Rãnh lề đường: Đường rãnh nhân tạo dọc theo lề đường để dẫn nước mưa vào cống.
- (Nghĩa bóng) Dòng chảy liên tục: Dùng để hình dung một thứ gì đó chảy thành dòng nhiều và liên tục.
- (Nghĩa bóng) Chỗ nhơ nhớp; tình trạng đê hèn: Biểu tượng cho sự sa đọa, đồi bại về đạo đức hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les enfants aiment patauger dans le ruisseau. (Bọn trẻ thích lội nước trong con suối.)
- L'eau de pluie s'écoule par le ruisseau le long de la route. (Nước mưa chảy theo rãnh nước dọc con đường.)
- Un ruisseau de larmes coulait sur ses joues. (Một dòng nước mắt chảy dài trên má cô ấy.)
- Après sa faillite, il a fini dans le ruisseau. (Sau khi phá sản, anh ta đã kết thúc trong cảnh đê hèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ruisseau de sang": Dòng máu (chảy thành dòng).
- La blessure a ouvert un ruisseau de sang. (Vết thương đã làm tuôn ra một dòng máu.)
"Tomber dans le ruisseau": Rơi vào tình trạng đê hèn, sa đọa (về mặt đạo đức hoặc xã hội).
- Sous l'emprise de la drogue, il est tombé dans le ruisseau. (Dưới sự chi phối của ma túy, anh ta đã rơi vào cảnh đê hèn.)
"Traîner dans le ruisseau": Sống một cách đê hèn, sa đọa.
- Il a passé des années à traîner dans le ruisseau avant de se reprendre. (Anh ta đã sống một cách đê hèn trong nhiều năm trước khi lấy lại được chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
Ruisselet (danh từ giống đực): Suối nhỏ, lạch con.
- Un petit ruisselet serpente à travers le pré. (Một con lạch nhỏ uốn lượn xuyên qua đồng cỏ.)
Ruisseau de laque (cụm danh từ): Dòng sơn mài (trong nghề thủ công mỹ nghệ).
- L'artisan utilise un fin ruisseau de laque pour décorer la boîte. (Người thợ thủ công sử dụng một dòng sơn mài mảnh để trang trí chiếc hộp.)
Từ đồng nghĩa
- Rivière (danh từ giống cái): Sông (lớn hơn ).
- Cours d'eau (danh từ giống đực): Dòng nước, thủy lưu (từ chung).
- Fossé (danh từ giống đực): Mương, rãnh (thường là nhân tạo, để thoát nước hoặc phân ranh giới).
- Égout (danh từ giống đực): Cống, cống rãnh (dành cho nước thải).
Thành ngữ liên quan
"Les petits ruisseaux font les grandes rivières": Tích tiểu thành đại (Nghĩa đen: Những con suối nhỏ tạo nên những dòng sông lớn).
- Économisez un peu chaque mois, car les petits ruisseaux font les grandes rivières. (Hãy tiết kiệm một chút mỗi tháng, vì tích tiểu thành đại.)
"Clair comme un ruisseau": Trong như suối (Rất rõ ràng, dễ hiểu).
- Ses explications sont claires comme un ruisseau. (Những lời giải thích của anh ấy trong như suối / rất rõ ràng.)
danh từ giống đực
- suối, lạch, ngòi
- rãnh lề đường (để nước mưa chảy vào cống)
- (nghĩa bóng) dòng ròng ròng
- Ruisseau de larmesdòng nước mắt ròng ròng
- (nghĩa bóng) chỗ nhơ nhớp; tình trạng đê hèn
- Tomber dans le ruisseaurơi vào tình trạng đê hèn
- traîner dans le ruisseausống đê hèn