rudra

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Rudra: Trong thần thoại Hindu, "rudra" một vị thần, được coi cha của các thần bão Marut; người kiểm soát thiên nhiên; đôi khi được đồng nhất với thần Shiva. Đây một danh từ riêng chỉ một vị thần cụ thể trong tín ngưỡng Ấn Độ giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • In Hindu mythology, Rudra is a powerful deity associated with storms and nature. (Trong thần thoại Hindu, Rudra một vị thần mạnh mẽ gắn liền với bão tố thiên nhiên.)
    • Some texts describe Rudra as a fierce form of Shiva. (Một số văn bản mô tả Rudra như một hình dạng dữ dội của thần Shiva.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rudra" trong ngữ cảnh tôn giáo: Thường xuất hiện trong các kinh Veda (Rigveda), nơi Rudra được ca ngợi như một vị thần vừa dữ dội vừa từ bi.

    • The Rigveda contains hymns dedicated to Rudra, praising his dual nature. (Kinh Rigveda chứa các bài tụng ca dành riêng cho Rudra, ca ngợi bản chất kép của ngài.)
  • "Rudra" trong văn hóa hiện đại: Đôi khi được dùng làm tên riêng hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật.

    • The character Rudra in the novel represents the untamed forces of nature. (Nhân vật Rudra trong tiểu thuyết đại diện cho các thế lực hoang dã của thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudras (danh từ số nhiều): Đôi khi dùng để chỉ nhóm các vị thần liên quan đến Rudra, như các thần bão Marut.
    • The Rudras are a group of storm deities in Hindu mythology. (Các Rudras một nhóm các thần bão trong thần thoại Hindu.)
Từ đồng nghĩa
  • Shiva (danh từ riêng): Một trong những vị thần chính của Ấn Độ giáo, thường được đồng nhất với Rudra.
  • Marut (danh từ riêng): Các thần bão, con của Rudra.
Các cụm từ liên quan
  • Rudra-Ganapati: Một hình thức kết hợp của Rudra thần Ganesha trong một số truyền thống.
    • The Rudra-Ganapati form is worshipped for strength and wisdom. (Hình thức Rudra-Ganapati được thờ cúng để cầu sức mạnh trí tuệ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "rudra" do đây từ chuyên ngành tôn giáo.

Khám phá thêm

Các từ liên quan