ruga

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nếp gấp, nếp nhăn (giải phẫu): "ruga" chỉ một nếp gấp hoặc nếp nhăn trên bề mặt của một cơ quan, thường thấy trong cơ thể người hoặc động vật, đặc biệt trong hệ tiêu hóa.
dụ sử dụng
  • (Các nếp gấp của dạ dày cho phép giãn nở khi thức ăn đi vào.)
  • (Các nếp gấp trong âm đạo trở nên rõ rệt hơn sau khi sinh con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gastric rugae": nếp gấp dạ dày, thường được nhắc đến trong bối cảnh giải phẫu hoặc y học.

    • Gastric rugae help increase the surface area for digestion. (Các nếp gấp dạ dày giúp tăng diện tích bề mặt cho quá trình tiêu hóa.)
  • "Rugae of the bladder": nếp gấp bàng quang, xuất hiện khi bàng quang trống rỗng.

    • The rugae of the bladder disappear as the bladder fills with urine. (Các nếp gấp bàng quang biến mất khi bàng quang chứa đầy nước tiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rugal (tính từ): thuộc về nếp gấp, liên quan đến nếp gấp.

    • The rugal folds are essential for organ flexibility. (Các nếp gấp này rất cần thiết cho tính linh hoạt của cơ quan.)
  • Rugose (tính từ): nhiều nếp nhăn, gồ ghề.

    • The rugose surface of the skin can indicate aging. (Bề mặt da nhiều nếp nhăn có thể dấu hiệu lão hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fold: nếp gấp (thường dùng trong giải phẫu).
  • Wrinkle: nếp nhăn (thường dùng cho da hoặc vải).
  • Crease: nếp gấp (thường dùng cho giấy hoặc vải).
Các cụm từ liên quan
  • "Rugal pattern": mô hình nếp gấp, thường dùng trong nghiên cứu giải phẫu.
    • The rugal pattern in the stomach varies among individuals. (Mô hình nếp gấp trong dạ dày khác nhau giữa các cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ruga" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ruga
The stomach's rugae help it expand after a meal.