runch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây cỏ dại Á-Âu: "runch" là một loại cây dại có nguồn gốc từ vùng Á-Âu, thường mọc ở các khu vực hoang dã, ven đường hoặc ruộng đồng. Cây có hoa màu vàng, tím hoặc trắng và quả có hình dạng giống như quả đậu (podlike).
Ví dụ sử dụng
- (Cây runch được coi là một loại cỏ dại ở nhiều khu vực nông nghiệp.)
- (Hoa của cây runch có thể có màu vàng, tím hoặc trắng.)
- (Nông dân thường cố gắng loại bỏ cây runch khỏi ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"runch infestation": sự phát triển quá mức của cây runch, gây hại cho mùa màng.
- The runch infestation has reduced crop yields significantly. (Sự phát triển quá mức của cây runch đã làm giảm năng suất cây trồng một cách đáng kể.)
"runch species": loài runch, dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật.
- Botanists classify the runch as a member of the Brassicaceae family. (Các nhà thực vật học phân loại cây runch là một thành viên của họ Cải.)
Biến thể và từ gần giống
- Runchy (tính từ): liên quan đến hoặc có đặc điểm của cây runch.
- The field had a runchy smell after the rain. (Cánh đồng có mùi của cây runch sau cơn mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Wild radish (củ cải dại): một loại cây dại tương tự, thường bị nhầm lẫn với runch.
- Charlock (cải dại): một loại cỏ dại khác trong cùng họ, có hoa vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Run out (không liên quan trực tiếp đến "runch", nhưng có thể nhầm lẫn): cạn kiệt, hết.
- The runch population runs out in winter. (Quần thể cây runch cạn kiệt vào mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "runch", vì đây là một từ chuyên ngành thực vật học.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "runch"