ruta
Danh từ: - Chi thực vật Ruta: "ruta" là tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Cam (Rutaceae), bao gồm các loài thảo mộc có mùi hương mạnh, có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Chi này được biết đến nhiều nhất với loài cây hương thảo (rue) thường được dùng trong y học cổ truyền và ẩm thực.
- (Chi ruta bao gồm nhiều loài thảo mộc thơm.)
- (Các nhà thực vật học xếp cây hương thảo thông thường vào chi ruta.)
"Ruta graveolens": tên khoa học của loài cây hương thảo thông thường, thường được gọi là "rue" trong tiếng Anh.
- Ruta graveolens is known for its medicinal properties. (Ruta graveolens được biết đến với các đặc tính y học.)
"Rutaceae": họ thực vật chứa chi Ruta, bao gồm các loài cây có múi như cam, chanh.
- The Rutaceae family includes both Ruta and Citrus species. (Họ Rutaceae bao gồm cả chi Ruta và các loài Citrus.)
Rutaceous (tính từ): thuộc về họ Rutaceae.
- The rutaceous plants are often aromatic. (Các cây thuộc họ Rutaceae thường có mùi thơm.)
Rue (danh từ): tên thông thường của loài cây trong chi Ruta, đặc biệt là Ruta graveolens.
- Rue has been used in traditional medicine for centuries. (Cây hương thảo đã được sử dụng trong y học cổ truyền suốt nhiều thế kỷ.)
- Genus of aromatic herbs: chi thảo mộc thơm.
- Rutaceae type genus: chi điển hình của họ Rutaceae.
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "ruta" vì đây là danh từ khoa học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ruta" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan