rít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Phát ra tiếng động dài, sắc và to: Chỉ âm thanh kéo dài, the thé hoặc chói tai do ma sát mạnh của không khí hoặc vật thể.
- Hít, hút một hơi dài và mạnh (thuốc lào, thuốc lá): Hành động hít sâu và kéo dài hơi khói vào phổi.
Tính từ:
- Không trơn tru, bị kẹt hoặc khó chuyển động do thiếu dầu mỡ hoặc bị ma sát: Mô tả trạng thái của một bộ phận cơ khí hoặc vật thể khi di chuyển không êm.
Ví dụ sử dụng
Động từ (phát ra âm thanh):
- Tiếng còi tàu rít lên xé toạc không gian.
- Gió mùa đông bắc rít từng hồi qua khe cửa.
- Viên đạn rít qua đầu khiến anh ta nằm rạp xuống đất.
Động từ (hút thuốc):
- Ông cụ ngồi rít một hơi thuốc lào dài rồi từ từ nhả khói.
- Anh ta rít một hơi thuốc lá đầy vẻ suy tư.
Tính từ:
- Cái bánh xe đạp đã rít, cần phải tra dầu.
- Cánh cửa sắt cũ kêu rít mỗi khi mở ra.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rít lên": Nhấn mạnh hành động phát ra tiếng rít một cách đột ngột hoặc dữ dội.
- Chiếc phanh xe rít lên kinh khủng khi tài xế đạp gấp.
- Dùng trong y học để mô tả âm thanh bất thường khi thở:
Biến thể và từ gần giống
- Rin rít (từ láy, tính từ): Diễn tả mức độ nhẹ hơn của "rít", chỉ sự kêu ken két, không trơn tru nhưng chưa đến mức kẹt hẳn.
- Bánh xe quay rin rít vì thiếu dầu.
- Rít rít (từ láy, động từ/tính từ): Thường dùng để tả âm thanh nhỏ, lặp đi lặp lại, như tiếng côn trùng kêu.
- Rền rít (từ láy): Kết hợp giữa âm thanh trầm (rền) và the thé (rít).
Từ đồng nghĩa
- Động từ (âm thanh): Huýt, thét (the thé), xé (không khí), vút (nhanh và sắc).
- Động từ (hút thuốc): Hít, hút, kéo (một hơi).
- Tính từ: Kẹt, kêu ken két, không trơn.
Từ trái nghĩa
- Động từ (âm thanh): Ì ạch (âm trầm, nặng nề), rì rầm (nhỏ nhẹ).
- Tính từ: Trơn, êm, mượt.
Các cụm từ liên quan
- Thở rít: Cụm từ y học chỉ kiểu thở phát ra âm thanh the thé do đường thở bị hẹp.
- Ran rít: Thuật ngữ y học chỉ tiếng ran đặc biệt có âm sắc the thé khi nghe phổi.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Rít như còi báo động: So sánh để nhấn mạnh âm thanh chói tai, inh ỏi.
- Đứa trẻ khóc rít như còi báo động.
- Rít đến nghẹt thở: Cách nói phóng đại về việc hút một hơi thuốc rất dài và sâu.
- Anh ta rít một điếu thuốc đến nghẹt thở.
- đg. 1. Phát ra tiếng dài và to: Còi tàu rít; Gió rít. 2. Kéo một hơi dài thuốc lào: Rít một điếu, say quá.
- t. Không chuyển động được dễ dàng vì không trơn: Bánh xe rít; Cánh cửa rít.