rót

Học thuật
Thân thiện
rót

Một người phụ nữ rót nước từ bình vào một chiếc cốc.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cho chất lỏng chảy thành dòng từ chỗ này sang chỗ khác: Hành động làm cho chất lỏng (như nước, rượu, dầu) chảy từ một vật chứa này sang một vật chứa khác hoặc xuống một vị trí nào đó.
    • (Kỹ thuật) Đổ, rót (kim loại nóng chảy vào khuôn): Hành động đổ vật liệu lỏng, thường kim loại nóng chảy, vào một khuôn để tạo hình.
    • (Thông tục) Cấp phát, cung cấp (một cách dồn dập hoặc trực tiếp): Hành động cung cấp, phân bổ (như tiền, vốn, đạn dược) một cách tập trung vào một địa điểm hoặc mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa cơ bản):
    • Chị ấy rót nước trà mời khách. (Chị ấy rót nước trà mời khách.)
    • Anh ấy cẩn thận rót rượu vang vào ly. (Anh ấy cẩn thận rót rượu vang vào ly.)
  • Động từ (nghĩa kỹ thuật):
    • Công nhân rót thép nóng chảy vào khuôn. (Công nhân rót thép nóng chảy vào khuôn.)
  • Động từ (nghĩa thông tục):
    • Nhà nước rót vốn đầu vào khu vực nông thôn. (Nhà nước rót vốn đầu vào khu vực nông thôn.)
    • Pháo binh rót đạn vào vị trí của địch. (Pháo binh rót đạn vào vị trí của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rót vào tai": Nói về âm thanh, lời nói nghe rất êm tai, dễ chịu.
    • Giọng hát của ấy nghe như rót vào tai. (Giọng hát của ấy nghe như rót vào tai.)
  • "rót mật vào lòng": (Thành ngữ) Nói những lời ngọt ngào, êm dịu để làm vui lòng hoặc an ủi người khác.
    • Lời động viên của anh ấy như rót mật vào lòng tôi. (Lời động viên của anh ấy như rót mật vào lòng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rót rượu (cụm động từ): Hành động rót rượu cụ thể.
  • Đổ: Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho chất lỏng hoặc vật rời chảy tràn ra khỏi vật chứa. "Rót" thường kiểm soát hơn "đổ".
  • Chan: Thường dùng cho việc rót nước dùng, nước xốt lên thức ăn ( dụ: chan canh).
  • Giội: Rót hoặc đổ một lượng chất lỏng lớn, thường nước, lên người hoặc vật ( dụ: giội nước).
Từ đồng nghĩa
  • Đổ: Làm cho chất lỏng chảy ra khỏi vật chứa.
  • Múc: Dùng dụng cụ (như gáo, muôi) để lấy chất lỏng từ nơi này sang nơi khác.
  • Cấp phát: Phân bổ, cung cấp (nguồn lực) - đồng nghĩa với nghĩa thông tục của "rót".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rót ra: Hành động rót chất lỏng từ trong vật chứa ra ngoài.
    • ấy rót nước cam ra cốc. ( ấy rót nước cam ra cốc.)
  • Rót vào: Hành động rót chất lỏng vào bên trong một vật chứa.
    • Hãy rót sữa vào bình này. (Hãy rót sữa vào bình này.)
Thành ngữ liên quan
  • Rót mật vào tai: Nói lời đường mật, ngọt ngào để lấy lòng hoặc thuyết phục ai đó.
    • Đừng nghe những kẻ chỉ biết rót mật vào tai. (Đừng nghe những kẻ chỉ biết rót mật vào tai.)
  • Nước đổ khoai / Nước rót bầu mai: (Thành ngữ so sánh) Chỉ sự vô ích, không ăn thua, không thấm vào đâu, giống như nước rót lên khoai hay bầu khô thì trôi tuột đi, không thấm lại được.
    • Lời khuyên với như nước rót bầu mai. (Lời khuyên với chẳng tác dụng .)
rót

Một người phụ nữ rót nước từ bình vào một chiếc cốc.

  1. đgt Cho chất lỏng chảy thành dòng từ chỗ này sang chỗ khác: Đêm qua rót đọi dầu đầy, bấc non chẳng cháy oan mày, dầu ơi (cd); Khuyên chàng đọc sách ngâm thơ, dầu hao thiếp rót, đèn mờ thiếp khêu (cd).