rứt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giật mạnh cho rời ra, cho đứt ra khỏi vật chính: Hành động dùng lực kéo mạnh và đột ngột để tách một bộ phận ra khỏi toàn thể.
- (Nghĩa bóng, dùng trong một số trường hợp) Tách ra, dứt ra một cách khó khăn: Diễn tả việc phải rời xa một thứ gì đó về mặt tình cảm hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (nghĩa bóng)
- (nghĩa bóng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rứt ra": thường đi kèm để nhấn mạnh hành động tách rời hoàn toàn.
- Nó rứt tờ giấy ra khỏi quyển sổ.
- Phải có quyết tâm lớn mới rứt ra được khỏi thói quen xấu ấy.
- Dùng trong y học (divulsion) để chỉ chấn thương do bị giật đứt.
- Chấn thương dây chằng do rứt.
Biến thể và từ gần giống
- Giật: Hành động kéo mạnh và nhanh, có thể không dẫn đến việc đứt rời. "Rứt" thường mang tính chất mạnh hơn và kết quả là sự tách rời.
- Bứt: Cũng có nghĩa là làm cho đứt ra, nhưng "bứt" thường dùng cho hoa, lá, quả (bứt hoa, bứt lá), còn "rứt" thường diễn tả lực mạnh, đột ngột hơn và có thể gây đau đớn (rứt tóc).
- Dứt: Nhấn mạnh đến kết quả cuối cùng là sự chấm dứt, đoạn tuyệt (dứt tình, dứt khoát). "Rứt" nhấn mạnh vào hành động vật lý hoặc tinh thần để đạt được sự "dứt" đó.
Từ đồng nghĩa
- Giật đứt
- Giật rời
- Bẻ gãy (trong một số ngữ cảnh cụ thể)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rứt ra: Như đã nêu ở phần trên, là cách dùng phổ biến nhất.
- Rứt bỏ: Nhấn mạnh việc loại bỏ một thứ gì đó bằng hành động giật mạnh (nghĩa đen) hoặc dứt khoát từ bỏ (nghĩa bóng).
- Nó tức giận rứt bỏ phù hiệu trên áo.
- Cô ấy cố gắng rứt bỏ mọi ý nghĩ tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- Rứt gan rứt ruột: Thành ngữ diễn tả nỗi đau đớn, xót xa đến tột cùng trong lòng, như có ai đó giật từng khúc gan, khúc ruột của mình.
- Nghe tin con bị nạn, bà mẹ rứt gan rứt ruột.
- đg. Giật cho rời ra: Rứt tóc.