sénat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thượng nghị viện: Một trong hai viện của cơ quan lập pháp trong một số quốc gia theo chế độ lưỡng viện, thường có vai trò xem xét và thông qua luật cùng với hạ viện.
- Viện nguyên lão: Tên gọi của cơ quan chính trị quyền lực cao nhất thời Cổ đại, đặc biệt là ở La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sénat français siège au Palais du Luxembourg. (Thượng nghị viện Pháp họp tại Cung điện Luxembourg.)
- La loi a été votée par le sénat. (Đạo luật đã được thượng nghị viện thông qua.)
- Dans la Rome antique, le sénat détenait un pouvoir considérable. (Ở La Mã cổ đại, viện nguyên lão nắm giữ quyền lực đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"membre du sénat": thượng nghĩ sĩ, thành viên của thượng nghị viện.
- Il est élu membre du sénat pour six ans. (Ông ấy được bầu làm thượng nghị sĩ với nhiệm kỳ sáu năm.)
"président du sénat": chủ tịch thượng nghị viện.
- Le président du sénat assure l'intérim du président de la République dans certains cas. (Chủ tịch thượng nghị viện đảm nhiệm quyền tổng thống trong một số trường hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Sénateur (danh từ giống đực): thượng nghị sĩ.
- Les sénateurs sont élus au suffrage indirect. (Các thượng nghị sĩ được bầu theo hình thức phổ thông gián tiếp.)
Sénatorial (tính từ): (thuộc về) thượng nghị viện.
- Les élections sénatoriales ont lieu tous les trois ans. (Các cuộc bầu cử thượng nghị viện diễn ra ba năm một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Chambre haute: thượng viện (cách gọi khác, nhấn mạnh vào vị trí trong cơ cấu lưỡng viện).
- Conseil des Anciens: viện nguyên lão (cách gọi cổ, mang tính lịch sử).
Các cụm từ liên quan
- Sénat conservateur: thượng nghị viện bảo tồn (tên gọi cụ thể của thượng viện dưới thời Đệ nhất Đế chế Pháp).
- Sénat romain: viện nguyên lão La Mã.
Thành ngữ liên quan
- Être renvoyé devant le sénat: được/bị chuyển sang thượng nghị viện xem xét (thường nói về một dự luật).
- Le projet de loi a été renvoyé devant le sénat pour une seconde lecture. (Dự luật đã được chuyển sang thượng nghị viện để xem xét lần thứ hai.)
danh từ giống đực
- thượng nghị viện
- (sử học) viện nguyên lão (cổ La Mã)