sần
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những mụn nhỏ nổi lên trên bề mặt: Dùng để mô tả bề mặt da hoặc vật gì đó không nhẵn mịn, có những nốt nhỏ lồi lên.
- Xù xì, thô ráp: Dùng để mô tả bề mặt của vải, vật liệu hoặc da không được mịn màng, trơn láng.
- Không có nước, khô: Dùng để mô tả trái cây (như cam, quýt) bị khô, xốp, không còn nhiều nước.
- Bị sượng: Dùng để mô tả củ khoai lang hoặc khoai mì khi luộc hoặc nướng không chín kỹ, bên trong cứng và không bở.
Ví dụ sử dụng
Về bề mặt da hoặc vật:
- Mặt bạn ấy bị sần vì dị ứng. (Da mặt của người đó nổi những mụn nhỏ do dị ứng.)
- Tấm vải này sần quá, mặc không êm. (Tấm vải này bề mặt thô ráp quá, mặc không thoải mái.)
Về trái cây:
- Quả cam này sần rồi, ăn không ngon. (Quả cam này đã khô, không còn nhiều nước, ăn không ngon.)
Về củ khoai:
- Củ khoai này sần, ăn cứng ngắc. (Củ khoai lang này bị sượng, ăn rất cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Da sần sùi": Cụm từ nhấn mạnh trạng thái da rất thô ráp, có nhiều mụn nhỏ hoặc vết sần.
- Sau khi bị bỏng, vùng da đó trở nên sần sùi. (Sau khi bị bỏng, vùng da đó trở nên thô ráp và có nhiều vết sần.)
"Giọng nói sần sật": Cụm từ ví von dùng để mô tả giọng nói khàn, thô và không được trong trẻo, êm ái (thường do cảm xúc mạnh).
- Nghe tin dữ, giọng bà cụ sần sật lại. (Nghe tin buồn, giọng nói của bà cụ trở nên khàn đặc và run rẩy.)
Biến thể và từ gần giống
Sần sùi (tính từ): Nhấn mạnh hơn về mức độ thô ráp, gồ ghề của bề mặt.
- Bức tường sần sùi vì lâu ngày không sơn lại. (Bức tường trở nên gồ ghề vì lâu ngày không được sơn lại.)
Sượng (tính từ): Chỉ trạng thái củ quả hoặc thức ăn chưa chín kỹ, còn cứng và khó ăn. Nghĩa gần với "sần" khi nói về khoai.
- Khoai luộc chưa kỹ nên bị sượng. (Khoai luộc chưa đủ chín nên bị cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Xù xì: Thô ráp, không bằng phẳng (nghĩa 2).
- Khô: Không có nước, không mọng (nghĩa 3 về trái cây).
- Sượng: Cứng, không bở, khó ăn (nghĩa 4 về khoai).
Từ trái nghĩa
- Mịn: Nhẵn bóng, mềm mại (trái với nghĩa 1 và 2).
- Mọng nước: Có nhiều nước, tươi ngon (trái với nghĩa 3).
- Bở: Mềm, dễ vỡ, dễ ăn (trái với nghĩa 4).
Thành ngữ liên quan
- "Sần như da cóc": Thành ngữ so sánh để chỉ bề mặt da hoặc vật rất thô ráp, gồ ghề, giống như da con cóc.
- Bàn tay lao động của ông ấy sần như da cóc. (Bàn tay lao động của ông ấy rất thô ráp và chai sạn.)
- 1 tt 1. Có những mụn nhỏ nổi lên: Mặt sần trứng cá. 2. Xù xì: Vải sần mặt.
- 2 tt 1. Nói quả không có nước: Cam sần. 2. Nói khoai sượng: Khoai sần thì mua làm gì.